Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Qarabag
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Qarabag vs FC Steaua Bucuresti hôm nay ngày 24/01/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Qarabag vs FC Steaua Bucuresti tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Qarabag vs FC Steaua Bucuresti hôm nay chính xác nhất tại đây.
Baba Alhassan
1 - 1 Adrian Sut
Daniel Birligea Penalty cancelled
2 - 2 David Raul Miculescu
Malcom Sylas Edjouma
Alexandru Baluta
Alexandru Musi
2 - 3 Adrian Sut
Siyabonga Ngezama
Mihai Popescu
Valentin Cretu
Daniel Popa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Marko Vesovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6 | |
| 10 | Abdellah Zoubir | Forward | 0 | 0 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 1 | 0 | 69 | 6.27 | |
| 66 | Patrick Andrade | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 19 | 5.9 | |
| 97 | Fabijan Buntic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 24 | 5.38 | |
| 8 | Marko Jankovic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 88 | 75 | 85.23% | 5 | 1 | 120 | 6.78 | |
| 13 | Bahlul Mustafazada | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 0 | 49 | 5.77 | |
| 2 | Matheus Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 4 | 2 | 63 | 6.57 | |
| 81 | Kevin Medina | Defender | 2 | 0 | 0 | 69 | 62 | 89.86% | 1 | 3 | 94 | 7.29 | |
| 21 | Oleksii Kashchuk | Forward | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 5.97 | |
| 27 | Tural Bayramov | Defender | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 22 | Musa Qurbanly | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 44 | Elvin Dzhafarquliyev | Defender | 2 | 0 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 6 | 0 | 74 | 7.07 | |
| 6 | Julio Romao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 53 | 6.86 | |
| 15 | Leandro Andrade | Forward | 2 | 1 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 1 | 36 | 7.34 | |
| 90 | Nariman Akhundzade | Forward | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.82 | |
| 11 | Emmanuel Addai | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Valentin Cretu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 4 | 1 | 62 | 6.5 | |
| 25 | Alexandru Baluta | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 23 | 6.92 | |
| 7 | Florin Lucian Tanase | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 1 | 41 | 7.38 | |
| 33 | Risto Radunovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 1 | 1 | 58 | 6.62 | |
| 19 | Daniel Popa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 30 | Siyabonga Ngezama | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 40 | 6.45 | |
| 18 | Malcom Sylas Edjouma | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 29 | 6.47 | |
| 17 | Mihai Popescu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 5 | Joyskim Dawa Tchakonte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 28 | 5.9 | |
| 8 | Adrian Sut | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 2 | 56 | 8.99 | |
| 15 | Marius Stefanescu | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 18 | 6.21 | |
| 32 | Stefan Tarnovanu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 16 | 5.63 | |
| 11 | David Raul Miculescu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 22 | 7.2 | |
| 42 | Baba Alhassan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 29 | 6.16 | |
| 29 | Alexandru Musi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.45 | |
| 9 | Daniel Birligea | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 41 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ