Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Qarabag
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Qarabag vs Ferencvarosi TC hôm nay ngày 27/08/2025 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Qarabag vs Ferencvarosi TC tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Qarabag vs Ferencvarosi TC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Lenny Joseph
Lenny Joseph Goal awarded
Gavriel Kanichowsky
Aleksandar Pesic
Carlos Eduardo Lopes Cruz
2 - 2 Barnabas Varga
Naby Deco Keita
Barnabas Nagy
Zsombor Gruber
Alex Toth
2 - 3 Alex Toth
Ibrahima Cisse
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Abdellah Zoubir | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 20 | Kady Iuri Borges Malinowski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 8 | Marko Jankovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 13 | Bahlul Mustafazada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 3 | 15 | 6.4 | |
| 2 | Matheus Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 8 | 6.2 | |
| 81 | Kevin Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 35 | Pedro Henrique Rodrigues Bicalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 99 | Mateusz Kochalski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 44 | Elvin Dzhafarquliyev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 15 | Leandro Andrade | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 90 | Nariman Akhundzade | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Denes Dibusz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 5 | Naby Deco Keita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 27 | Ibrahima Cisse | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 47 | Callum ODowda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 19 | Barnabas Varga | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 36 | Gavriel Kanichowsky | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 10 | Jonathan Levi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 23 | Bence Otvos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 28 | Toon Raemaekers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 75 | Lenny Joseph | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 7.1 | |
| 25 | Cebrail Makreckis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ