Qarabag
+1.25 0.96
-1.25 0.92
2.5 0.05
u 8.00
6.50
1.35
4.60
+0.5 0.96
-0.5 0.75
1.25 0.78
u 1.03
7
1.73
2.75
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Qarabag vs Newcastle United hôm nay ngày 19/02/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Qarabag vs Newcastle United tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Qarabag vs Newcastle United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Anthony Gordon
0 - 2 Malick Thiaw
Harvey Barnes Penalty awarded
0 - 3 Anthony Gordon
0 - 4 Anthony Gordon
0 - 5 Anthony Gordon
Jacob Murphy
Jacob Ramsey
William Osula
1 - 6 Jacob Murphy
Malick Thiaw
Joelinton Cassio Apolinario de Lira
Sean Neave
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Badavi Huseynov | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 10 | Abdellah Zoubir | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 46 | 43 | 93.48% | 1 | 0 | 56 | 6.28 | |
| 20 | Kady Iuri Borges Malinowski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 9 | Jonatan Montiel Caballero | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 4 | 1 | 53 | 6 | |
| 8 | Marko Jankovic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 0 | 58 | 5.91 | |
| 13 | Bahlul Mustafazada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.75 | |
| 2 | Matheus Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 46 | 4.93 | |
| 81 | Kevin Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 0 | 61 | 4.73 | |
| 35 | Pedro Henrique Rodrigues Bicalho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 49 | 5.35 | |
| 99 | Mateusz Kochalski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 32 | 6.01 | |
| 18 | Daniel Lima de Castro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 32 | 6.31 | |
| 22 | Musa Qurbanly | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 44 | Elvin Dzhafarquliyev | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 45 | 6.51 | |
| 15 | Leandro Andrade | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 0 | 17 | 5.56 | |
| 11 | Emmanuel Addai | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 17 | Camilo Duran | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 2 | 22 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 53 | 46 | 86.79% | 2 | 0 | 65 | 7.42 | |
| 1 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 6.39 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 3 | 76 | 7.88 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 18 | 7.34 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.94 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 6 | 3 | 3 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 42 | 8.02 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 37 | 7.05 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 6 | 6 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 34 | 10 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 65 | 60 | 92.31% | 4 | 0 | 85 | 7.27 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.14 | |
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 41 | 7.1 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 3 | 65 | 7.4 | |
| 3 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 52 | 43 | 82.69% | 2 | 0 | 88 | 7.66 | |
| 20 | Anthony Elanga | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 24 | 15 | 62.5% | 2 | 0 | 37 | 6.84 | |
| 18 | William Osula | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.51 | |
| 62 | Sean Neave | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ