Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Qarabag 1
90phút [0-2], 120phút [2-1]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Qarabag vs Sporting Braga hôm nay ngày 23/02/2024 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Qarabag vs Sporting Braga tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Qarabag vs Sporting Braga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alvaro Djalo
Cher Ndour
Victor Gomez Perea

Armindo Tue Na Bangna,Bruma
Marcos Paulo Mesquita Lopes
Vitor Carvalho Vieira
0 - 1 Roger Fernandes
Abel Ruiz Goal Disallowed
0 - 2 Alvaro Djalo
Paulo Andre Rodrigues Oliveira
Serdar Saatci
Alvaro Djalo
Cher Ndour
1 - 3 Simon Banza
Simon Banza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Yassine Benzia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 5 | 0 | 41 | 6.82 | |
| 29 | Marko Vesovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 2 | 0 | 60 | 6.61 | |
| 99 | Andrey Lunev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 21 | 47.73% | 0 | 0 | 52 | 6.21 | |
| 55 | Badavi Guseynov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 2 | 47 | 6.01 | |
| 10 | Abdellah Zoubir | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 52 | 6.43 | |
| 17 | Hamidou Keyta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 8 | Marko Jankovic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 2 | 0 | 68 | 7.68 | |
| 18 | Olavio Vieira dos Santos Junior | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 4 | 26 | 6.3 | |
| 13 | Bahlul Mustafazada | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 4 | 46 | 6.56 | |
| 2 | Matheus Silva | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.08 | |
| 27 | Tural Bayramov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 21 | 5.88 | |
| 44 | Elvin Dzhafarquliyev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 4 | 1 | 55 | 4.99 | |
| 6 | Julio Romao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 51 | 6.17 | |
| 15 | Leandro Andrade | Tiền vệ công | 3 | 3 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 49 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 64 | 6.74 | |
| 26 | Cristian Alexis Borja Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 5 | 3 | 66 | 7.05 | |
| 22 | Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 33 | 6.34 | |
| 7 | Armindo Tue Na Bangna,Bruma | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 20 | 7.39 | |
| 20 | Marcos Paulo Mesquita Lopes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.45 | |
| 15 | Paulo Andre Rodrigues Oliveira | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 49 | 80.33% | 0 | 2 | 72 | 7.35 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 44 | 7.93 | |
| 23 | Simon Banza | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 15 | 6.87 | |
| 4 | Sikou Niakate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 53 | 81.54% | 0 | 5 | 83 | 7.51 | |
| 9 | Abel Ruiz | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 18 | Vitor Carvalho Vieira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 18 | 6.32 | |
| 16 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 0 | 44 | 6.39 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 0 | 44 | 6.62 | |
| 11 | Roger Fernandes | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 31 | 24 | 77.42% | 8 | 1 | 66 | 8.57 | |
| 10 | Cher Ndour | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 6.14 | |
| 14 | Alvaro Djalo | Cánh trái | 4 | 3 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 28 | 7.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ