Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Queens Park Rangers (QPR)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs AFC Bournemouth hôm nay ngày 06/01/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queens Park Rangers (QPR) vs AFC Bournemouth tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs AFC Bournemouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Phillip Billing
Justin Kluivert
Ryan Christie
2 - 1 Marcus Tavernier
2 - 2 Kieffer Moore
Maximillian Aarons
2 - 3 Justin Kluivert
Ilya Zabarnyi
Lewis Cook
Daniel Adu Adjei
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Asmir Begovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 52 | 7.2 | |
| 37 | Albert Adomah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 15 | Morgan Fox | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 17 | Andre Dozzell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 9 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 5 | 36 | 7.4 | |
| 2 | Osman Kakay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 38 | 64.41% | 0 | 4 | 78 | 5.9 | |
| 19 | Elijah Dixon-Bonner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 29 | Aaron Drewe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 2 | 36 | 7.6 | |
| 21 | Ziyad Larkeche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 7 | 2 | 60 | 6.7 | |
| 41 | Lorent Talla | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 34 | Rafferty Pedder | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 14 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 46 | 37 | 80.43% | 5 | 1 | 67 | 7.9 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 3 | 2 | 38 | 7.1 | |
| 21 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 6 | 24 | 7.6 | |
| 29 | Phillip Billing | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 1 | 57 | 7.9 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 0 | 68 | 6.7 | |
| 17 | Luis Sinisterra | Cánh trái | 5 | 2 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 52 | 7.3 | |
| 25 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 95 | 82 | 86.32% | 0 | 3 | 104 | 7 | |
| 19 | Justin Kluivert | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 31 | 7.7 | |
| 6 | Chris Mepham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 1 | 43 | 6.4 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ trái | 4 | 3 | 5 | 75 | 62 | 82.67% | 10 | 1 | 116 | 8.8 | |
| 37 | Maximillian Aarons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 65 | 59 | 90.77% | 3 | 1 | 87 | 6.8 | |
| 42 | Mark Travers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 51 | Daniel Adu Adjei | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ