Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Queens Park Rangers (QPR)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Brentford hôm nay ngày 02/08/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queens Park Rangers (QPR) vs Brentford tại Giao hữu CLB 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Brentford hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nathan Collins
Myles Peart-Harris
Benjamin Arthur
Antoni Milambo
Aaron Hickey
Mads Roerslev Rasmussen
Yunus Emre Konak
Frank Ogochukwu Onyeka
Jayden Meghoma
Romelle Donovan
Josh Stephenson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 34 | 6.5 | |
| 10 | Ilias Chair | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 52 | 7 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 3 | 46 | 6.8 | |
| 24 | Nicolas Madsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 2 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 7 | Karamoko Dembele | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 13 | Joe Walsh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 43 | 7.9 | |
| 17 | Kwame Poku | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 40 | Jonathan Varane | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 22 | Ziyad Larkeche | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 4 | Liam Morrison | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 4 | 75 | 7 | |
| 23 | Daniel Bennie | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 25 | Jaylan Pearman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 2 | Kealey Adamson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 21 | Kieran Morgan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 36 | Emmerson Sutton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 63 | 7 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 3 | Rico Henry | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 1 | 59 | 7.2 | |
| 30 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 15 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 0 | 51 | 7.2 | ||
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 96 | 91 | 94.79% | 0 | 0 | 101 | 7.5 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 9 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 4 | 24 | 6.7 | |
| 14 | Fabio Carvalho | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 25 | Myles Peart-Harris | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.9 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 67 | 7.2 | |
| 17 | Antoni Milambo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 7.3 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 56 | 7.3 | |
| 45 | Romelle Donovan | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 15 | 7 | |
| 26 | Yunus Emre Konak | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 21 | Jayden Meghoma | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 43 | Benjamin Arthur | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | ||
| 0 | Josh Stephenson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ