Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Queens Park Rangers (QPR)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Burnley hôm nay ngày 26/04/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queens Park Rangers (QPR) vs Burnley tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Burnley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hannibal Mejbri
0 - 1 Josh Cullen
0 - 2 Zian Flemming
0 - 3 Zian Flemming
Josh Cullen
Jeremy Sarmiento
0 - 4 Jeremy Sarmiento
Josh Laurent
Nathan Redmond
Ashley Barnes
Aaron Ramsey
0 - 5 Jeremy Sarmiento
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jack Colback | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 38 | 5.54 | |
| 1 | Nardi Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 34 | 5.05 | |
| 12 | Michael Frey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 18 | 5.18 | |
| 15 | Morgan Fox | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 1 | 41 | 5.76 | |
| 10 | Ilias Chair | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 18 | 6.14 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 2 | 64 | 6.92 | |
| 24 | Nicolas Madsen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 5.87 | |
| 7 | Karamoko Dembele | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 6.02 | |
| 17 | Ronnie Edwards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 43 | 6.28 | |
| 20 | Harrison Ashby | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 24 | 6.63 | |
| 40 | Jonathan Varane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 45 | 5.99 | |
| 16 | Liam Morrison | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 50 | 6.35 | |
| 26 | Rayan Kolli | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 31 | 5.9 | |
| 36 | Emmerson Sutton | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 5.87 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 1 | 0 | 64 | 6.81 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 58 | 50 | 86.21% | 1 | 0 | 67 | 7.95 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 102 | 88 | 86.27% | 2 | 2 | 117 | 7.9 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6 | |
| 19 | Zian Flemming | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 22 | 8.8 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 51 | 7.06 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 43 | 6.85 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 80 | 98.77% | 0 | 0 | 87 | 7.04 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 2 | 0 | 61 | 7.18 | |
| 6 | Conrad Egan-Riley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 60 | 100% | 0 | 2 | 69 | 7.69 | |
| 7 | Jeremy Sarmiento | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 16 | 7.16 | |
| 23 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 4 | 0 | 82 | 7.5 | |
| 30 | Luca Koleosho | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 0 | 36 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ