Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Queens Park Rangers (QPR)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Derby County hôm nay ngày 15/02/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queens Park Rangers (QPR) vs Derby County tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Derby County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tom Barkhuizen
Nathaniel Mendez Laing
Kayden Jackson
Kenzo Goudmijn
Harrison Armstrong
Kayden Jackson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 3 | 56 | 7.54 | |
| 1 | Nardi Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.43 | |
| 12 | Michael Frey | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 28 | 6.49 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 34 | 7.16 | |
| 10 | Ilias Chair | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 30 | 7.72 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 20 | 6.83 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 3 | 51 | 7.18 | |
| 14 | Koki Saito | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 36 | 7.39 | |
| 17 | Ronnie Edwards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 55 | 6.67 | |
| 40 | Jonathan Varane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 31 | 6.95 | |
| 47 | Min-Hyuk Yang | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthew Clarke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 2 | 68 | 6.98 | |
| 7 | Tom Barkhuizen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 11 | Nathaniel Mendez Laing | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 34 | 6.22 | |
| 8 | Ben Osborne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 2 | 46 | 6.55 | |
| 18 | Marcus Anthony Myers-Harness | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 31 | 6.06 | |
| 10 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 20 | 6.04 | |
| 15 | Lars-Jorgen Salvesen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 5.77 | |
| 24 | Ryan Nyambe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 2 | 43 | 6.2 | |
| 20 | Callum Elder | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 5 | 2 | 42 | 5.85 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 31 | 5.4 | |
| 6 | Sondre Klingen Langas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 49 | 6.14 | |
| 32 | Adams Ebrima | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 33 | 5.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ