Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Queens Park Rangers (QPR)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Huddersfield Town hôm nay ngày 28/01/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queens Park Rangers (QPR) vs Huddersfield Town tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Huddersfield Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Michal Helik
Radinio Balker
Josh Koroma
0 - 1 Jack Rudoni
Bojan Radulovic Samoukovic
Brodie Spencer
Matty Pearson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Asmir Begovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 4 | Jack Colback | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 4 | 51 | 6.86 | |
| 37 | Albert Adomah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 23 | 57.5% | 0 | 7 | 51 | 6.82 | |
| 15 | Morgan Fox | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 6 | 3 | 66 | 7.41 | |
| 6 | Jake Clarke-Salter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 27 | 64.29% | 0 | 4 | 55 | 6.67 | |
| 10 | Ilias Chair | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 30 | 18 | 60% | 7 | 0 | 53 | 7.43 | |
| 7 | Chris Willock | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 29 | 6.32 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 4 | 49 | 6.4 | |
| 9 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 5 | 21 | 6.46 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 3 | 1 | 13 | 6.04 | |
| 20 | Reginald Jacob Cannon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.25 | |
| 19 | Elijah Dixon-Bonner | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 0 | 21 | 5.98 | |
| 29 | Aaron Drewe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 50 | 5.94 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 27 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lee Nicholls | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 7 | 29.17% | 0 | 0 | 37 | 6.27 | |
| 32 | Tom Lees | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 6 | 52 | 6.86 | |
| 30 | Ben Jackson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 2 | 3 | 50 | 6.3 | |
| 6 | Jonathan Hogg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 4 | 48 | 7.18 | |
| 44 | Rhys Healey | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 4 | 37 | 6.67 | |
| 5 | Michal Helik | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 3 | 26 | 6.62 | |
| 10 | Josh Koroma | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.09 | |
| 9 | Bojan Radulovic Samoukovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 10 | 30 | 7.15 | |
| 14 | Sorba Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 7 | 21 | 10 | 47.62% | 25 | 0 | 64 | 7.52 | |
| 24 | Radinio Balker | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.46 | |
| 8 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 2 | 50 | 7.17 | |
| 17 | Brodie Spencer | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 12 | 41.38% | 1 | 4 | 59 | 6.78 | |
| 21 | Alex Matos | Forward | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 3 | 38 | 6.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ