Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Queens Park Rangers (QPR)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Hull City hôm nay ngày 02/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queens Park Rangers (QPR) vs Hull City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Hull City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Xavier Simons
0 - 1 Cody Drameh
0 - 2 Chris Vianney Bedia
Marvin Mehlem
Oscar Zambrano
Alfie Jones
Sean McLoughlin
1 - 3 Liam Millar
Mason Burstow
Abdulkadir Omur
Ryan John Giles
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 3 | 64 | 6.36 | |
| 25 | Lucas Qvistorff Andersen | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 0 | 40 | 6.07 | |
| 1 | Nardi Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 36 | 6.09 | |
| 12 | Michael Frey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 10 | 5.99 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 3 | 1 | 85 | 6.1 | |
| 10 | Ilias Chair | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 13 | 6.06 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 50 | 6.32 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 19 | 6.15 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 67 | 54 | 80.6% | 0 | 7 | 86 | 6.69 | |
| 24 | Nicolas Madsen | Tiền vệ trụ | 6 | 3 | 3 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 50 | 7.1 | |
| 14 | Koki Saito | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 26 | 25 | 96.15% | 3 | 1 | 47 | 6.88 | |
| 18 | Zan Celar | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 2 | 17 | 6.14 | |
| 7 | Karamoko Dembele | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 35 | 6.27 | |
| 19 | Elijah Dixon-Bonner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 5.85 | |
| 23 | Hevertton | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 2 | 1 | 58 | 6.26 | |
| 28 | Alfie Lloyd | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Chris Vianney Bedia | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 12 | 7.5 | |
| 45 | Kasey Palmer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 32 | 6.58 | |
| 8 | Marvin Mehlem | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 17 | 6.25 | |
| 10 | Abdulkadir Omur | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 60 | 47 | 78.33% | 3 | 1 | 86 | 7.27 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 22 | 6.54 | |
| 6 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 4 | 67 | 7.13 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 2 | 64 | 6.27 | |
| 3 | Ryan John Giles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 7 | Liam Millar | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 46 | 35 | 76.09% | 4 | 1 | 64 | 7.85 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 0 | 74 | 7.7 | |
| 23 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 0 | 82 | 8.3 | |
| 48 | Mason Burstow | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.17 | |
| 18 | Xavier Simons | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 1 | 40 | 6.64 | |
| 25 | Oscar Zambrano | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 6.41 | |
| 33 | Belloumi | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 32 | 23 | 71.88% | 5 | 0 | 58 | 6.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ