Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Queens Park Rangers (QPR)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Oxford United hôm nay ngày 12/12/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queens Park Rangers (QPR) vs Oxford United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Oxford United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cameron Brannagan
Elliott Jordan Moore
Ruben Rodrigues
Kyle Edwards
Dane Scarlett
Joshua McEachran
Owen Dale
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 3 | 53 | 6.94 | |
| 25 | Lucas Qvistorff Andersen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 1 | Nardi Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 2 | 36 | 8.86 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 1 | 39 | 7.24 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 2 | 55 | 6.79 | |
| 24 | Nicolas Madsen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 30 | 24 | 80% | 6 | 1 | 43 | 6.69 | |
| 14 | Koki Saito | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 25 | 7.27 | |
| 20 | Harrison Ashby | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 35 | 6.55 | |
| 40 | Jonathan Varane | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 41 | 7.1 | |
| 28 | Alfie Lloyd | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.27 | |
| 16 | Liam Morrison | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 3 | 40 | 6.99 | |
| 26 | Rayan Kolli | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 17 | 6.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Matthew Phillips | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 1 | 32 | 6.49 | |
| 6 | Joshua McEachran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 22 | Greg Leigh | 0 | 0 | 0 | 49 | 36 | 73.47% | 0 | 2 | 69 | 6.05 | ||
| 8 | Cameron Brannagan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 54 | 6.33 | |
| 29 | Kyle Edwards | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 9 | Mark Harris | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.02 | |
| 5 | Elliott Jordan Moore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 6 | 59 | 6.34 | |
| 7 | Przemyslaw Placheta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 35 | 6.06 | |
| 20 | Ruben Rodrigues | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.85 | |
| 30 | Peter Kioso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 51 | 6.18 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 0 | 45 | 5.6 | |
| 3 | Ciaron Brown | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 6 | 78 | 6.82 | |
| 15 | Idris El Mizouni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 53 | 6.18 | |
| 19 | Tyler Goodrham | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 20 | 100% | 4 | 0 | 41 | 6.56 | |
| 44 | Dane Scarlett | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ