Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Queens Park Rangers (QPR)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Preston North End hôm nay ngày 20/04/2024 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queens Park Rangers (QPR) vs Preston North End tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Preston North End hôm nay chính xác nhất tại đây.
Robbie Brady
Mads Frokjaer
Layton Stewart
Ryan Ledson
Andrew Hughes
Duane Holmes
Milutin Osmajic
Jordan Storey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Asmir Begovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.63 | |
| 4 | Jack Colback | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 21 | 6.83 | |
| 25 | Lucas Qvistorff Andersen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 1 | 43 | 6.49 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 25 | 6.37 | |
| 6 | Jake Clarke-Salter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 6.45 | |
| 10 | Ilias Chair | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 33 | 6.45 | |
| 7 | Chris Willock | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 29 | 6.55 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 4 | 34 | 7.16 | |
| 9 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 4 | 28 | 7.44 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 4 | 38 | 7.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Robbie Brady | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 5 | 1 | 41 | 6.11 | |
| 7 | William Keane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.03 | |
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 3 | 45 | 6.28 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 2 | 36 | 6.14 | |
| 8 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 28 | 6.15 | |
| 18 | Ryan Ledson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 0 | 28 | 6.01 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 24 | 5.42 | |
| 20 | Benjamin Woodburn | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 17 | 6.23 | |
| 19 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 5.98 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 4 | 22 | 6.38 | |
| 23 | Liam Millar | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ