Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Queens Park Rangers (QPR)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Preston North End hôm nay ngày 07/04/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queens Park Rangers (QPR) vs Preston North End tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Preston North End hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joshua Onomah
0 - 1 Thomas Cannon
0 - 2 Thomas Cannon
Freddie Woodman
Alvaro Fernandez
Benjamin Woodburn
Ryan Ledson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Leon Aderemi Balogun | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 2 | 41 | 6.63 | |
| 37 | Albert Adomah | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 5 | 3 | 60% | 4 | 0 | 14 | 6.51 | |
| 6 | Stefan Marius Johansen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 3 | 1 | 39 | 6.22 | |
| 14 | Chris Martin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.92 | |
| 18 | Jamal Lowe | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 18 | 5.87 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 22 | 5.7 | |
| 10 | Ilias Chair | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 7 | 0 | 46 | 5.75 | |
| 4 | Robert Dickie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 1 | 6 | 53 | 7.74 | |
| 7 | Chris Willock | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 43 | 6.63 | |
| 15 | Sam Field | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 15 | 53.57% | 3 | 3 | 45 | 6.8 | |
| 1 | Seny Timothy Dieng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 0 | 25 | 6.03 | |
| 8 | Luke Amos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 6.24 | |
| 9 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 6 | 41 | 6.44 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 1 | 3 | 42 | 6.61 | |
| 27 | Ethan Laird | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 30 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Robbie Brady | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 4 | 30 | 24 | 80% | 12 | 1 | 56 | 7.75 | |
| 10 | Daniel Johnson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 0 | 59 | 6.75 | |
| 16 | Andrew Hughes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 2 | 4 | 60 | 7.02 | |
| 44 | Brad Potts | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 9 | 45% | 2 | 2 | 46 | 7.58 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 22 | 57.89% | 0 | 6 | 51 | 7.3 | |
| 17 | Joshua Onomah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 26 | 7.65 | |
| 8 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 32 | 6.05 | |
| 18 | Ryan Ledson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.11 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 1 | 31 | 6.69 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 3 | 43 | 7.5 | |
| 20 | Benjamin Woodburn | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 2 | Alvaro Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 17 | 6.27 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 13 | 46.43% | 0 | 3 | 43 | 6.99 | |
| 15 | Troy Parrott | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 38 | 7.22 | |
| 28 | Thomas Cannon | Forward | 4 | 3 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 18 | 8.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ