Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Queens Park Rangers (QPR)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Preston North End hôm nay ngày 21/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queens Park Rangers (QPR) vs Preston North End tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Preston North End hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Milutin Osmajic
Liam Lindsay
Robbie Brady
Duane Holmes
Emil Ris Jakobsen
William Keane
Jeppe Okkels
Liam Lindsay
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.86 | |
| 1 | Nardi Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 51 | 6.33 | |
| 12 | Michael Frey | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 5.94 | |
| 15 | Morgan Fox | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 1 | 2 | 71 | 7.07 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 64 | 57 | 89.06% | 11 | 1 | 106 | 7.28 | |
| 6 | Jake Clarke-Salter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Ilias Chair | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 1 | 25 | 6.83 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 2 | 41 | 6.19 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 32 | 7.57 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Hậu vệ cánh phải | 4 | 2 | 2 | 54 | 42 | 77.78% | 3 | 8 | 82 | 8.34 | |
| 14 | Koki Saito | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 30 | 6.22 | |
| 40 | Jonathan Varane | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 0 | 69 | 6.83 | |
| 16 | Liam Morrison | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 0 | 74 | 6.34 | |
| 26 | Rayan Kolli | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 2 | 39 | 7.42 | |
| 27 | Daniel Bennie | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 21 | Kieran Morgan | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 42 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Robbie Brady | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 1 | 0 | 32 | 5.89 | |
| 7 | William Keane | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 5 | Jack Whatmough | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 40 | 6.18 | |
| 44 | Brad Potts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 31 | 6.43 | |
| 25 | Duane Holmes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 5.88 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 35 | 74.47% | 0 | 3 | 54 | 5.05 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 0 | 45 | 6.15 | |
| 23 | Jeppe Okkels | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.89 | |
| 9 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.87 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 0 | 62 | 6.12 | |
| 8 | Alistair Mccann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 2 | 49 | 6.93 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.11 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 21 | 7.11 | |
| 22 | Stefan Teitur Thordarson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 42 | 6.27 | |
| 29 | Kaine Hayden | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 26 | 70.27% | 2 | 0 | 58 | 6.35 | |
| 20 | Sam Greenwood | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 0 | 22 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ