Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Queens Park Rangers (QPR)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Preston North End hôm nay ngày 09/08/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queens Park Rangers (QPR) vs Preston North End tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Preston North End hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Milutin Osmajic
Pol Valentin
Mads Frokjaer
Andrew Hughes
Alfie Devine
Liam Lindsay
Benjamin Whiteman
Liam Lindsay
Odel Offiah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 10 | Ilias Chair | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 40 | 37 | 92.5% | 5 | 1 | 56 | 6.82 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 3 | 52 | 7.35 | |
| 24 | Nicolas Madsen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 53 | 39 | 73.58% | 0 | 4 | 60 | 6.63 | |
| 9 | Zan Celar | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.43 | |
| 7 | Karamoko Dembele | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 20 | 16 | 80% | 4 | 0 | 36 | 6.52 | |
| 13 | Joe Walsh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 1 | 40 | 5.93 | |
| 17 | Kwame Poku | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 2 | 44 | 6.75 | |
| 16 | Rumarn Burrell | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.02 | |
| 20 | Harvey Vale | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 27 | Amadou Salif Mbengue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 2 | 3 | 62 | 6.95 | |
| 4 | Liam Morrison | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 2 | 53 | 6.62 | |
| 28 | Joao Henrique Mendes da Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 2 | 1 | 62 | 6.77 | |
| 26 | Rayan Kolli | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 9 | 5.96 | |
| 2 | Kealey Adamson | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.31 | |
| 21 | Kieran Morgan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 2 | 1 | 62 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Michael Smith | Forward | 2 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 6 | 26 | 6.85 | |
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 51 | 6.41 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 3 | Andrija Vukcevic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 28 | 6.24 | |
| 1 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 35 | 18 | 51.43% | 0 | 0 | 41 | 7.16 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 29 | 19 | 65.52% | 5 | 1 | 43 | 6.16 | |
| 2 | Pol Valentin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 1 | 48 | 6.75 | |
| 8 | Alistair Mccann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 40 | 6.7 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 0 | 19 | 6.61 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Forward | 3 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 7.26 | |
| 22 | Stefan Teitur Thordarson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 5 | 2 | 27 | 6.37 | |
| 19 | Lewis Gibson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 4 | 51 | 6.64 | |
| 21 | Alfie Devine | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 26 | Thierry Small | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 6 | 3 | 50% | 10 | 0 | 33 | 6.75 | |
| 42 | Odel Offiah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ