Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Queens Park Rangers (QPR)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Rotherham United hôm nay ngày 24/02/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queens Park Rangers (QPR) vs Rotherham United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Rotherham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tom Eaves
Cameron Humphreys
Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu
Charlie Wyke
Jordan Hugill
Jamie Lindsay
Arvin Appiah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Asmir Begovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 32 | 6.44 | |
| 4 | Jack Colback | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 0 | 84 | 7.12 | |
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 5 | 55 | 7.02 | |
| 25 | Lucas Qvistorff Andersen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 12 | Michael Frey | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 24 | 6.74 | |
| 14 | Isaac Hayden | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 30 | 5.89 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 50 | 45 | 90% | 9 | 0 | 82 | 6.62 | |
| 6 | Jake Clarke-Salter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 34 | 70.83% | 0 | 9 | 64 | 7.19 | |
| 10 | Ilias Chair | Tiền vệ công | 4 | 2 | 4 | 31 | 27 | 87.1% | 17 | 0 | 67 | 7.76 | |
| 7 | Chris Willock | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 56 | 47 | 83.93% | 5 | 0 | 76 | 8.06 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 29 | 6.42 | |
| 9 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 4 | 7 | 6.34 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 20 | 100% | 3 | 0 | 41 | 7.71 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 5 | 62 | 7 | |
| 16 | Joseph Hodge | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 44 | 6.32 | |
| 21 | Ziyad Larkeche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Sean Morrison | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 4 | 60 | 7.71 | |
| 9 | Tom Eaves | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 3 | 12 | 9 | 75% | 1 | 3 | 26 | 7.5 | |
| 14 | Charlie Wyke | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.93 | |
| 8 | Samuel Clucas | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 1 | 46 | 6.81 | |
| 7 | Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 15 | 5.86 | |
| 10 | Jordan Hugill | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.05 | |
| 16 | Jamie Lindsay | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.91 | |
| 24 | Cameron Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 5.82 | |
| 22 | Hakeem Odofin | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 1 | 5 | 60 | 7.06 | |
| 29 | Sam Nombe | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 2 | 1 | 27 | 6.44 | |
| 12 | Andy Rinomhota | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 27 | Christ Tiehi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 40 | Peter Kioso | Defender | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 4 | 3 | 38 | 6.79 | |
| 30 | Arvin Appiah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 19 | 54.29% | 0 | 0 | 49 | 7.65 | |
| 38 | Femi Seriki | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 27 | 7.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ