Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Queens Park Rangers (QPR)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Sheffield Wednesday hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queens Park Rangers (QPR) vs Sheffield Wednesday tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Sheffield Wednesday hôm nay chính xác nhất tại đây.
Djeidi Gassama
Josh Windass
Liam Palmer
0 - 1 Djeidi Gassama
Anthony Musaba
Callum Paterson
Kristian Pedersen
Pol Valentin
0 - 2 Anthony Musaba
Barry Bannan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Asmir Begovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 0 | 39 | 5.92 | |
| 37 | Albert Adomah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 3 | 61 | 6.4 | |
| 25 | Lucas Qvistorff Andersen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 34 | 30 | 88.24% | 6 | 1 | 50 | 6.5 | |
| 15 | Morgan Fox | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 21 | 5.87 | |
| 14 | Isaac Hayden | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 31 | 6.32 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 46 | 6.34 | |
| 6 | Jake Clarke-Salter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 33 | 5.73 | |
| 10 | Ilias Chair | Tiền vệ công | 5 | 0 | 3 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 0 | 57 | 7.4 | |
| 7 | Chris Willock | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 35 | 6.57 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 50 | 40 | 80% | 0 | 1 | 66 | 6.54 | |
| 9 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.74 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 16 | 6.21 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 3 | 64 | 6.06 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 1 | 30 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 62 | 49 | 79.03% | 2 | 0 | 77 | 7.85 | |
| 24 | Michael Smith | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 4 | 30 | 6.63 | |
| 2 | Liam Palmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 0 | 0 | 60 | 7.05 | |
| 20 | Michael Ihiekwe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 2 | 63 | 6.67 | |
| 13 | Callum Paterson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 10 | 6.22 | |
| 11 | Josh Windass | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 39 | 6.39 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 48 | 6.86 | |
| 3 | Kristian Pedersen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 23 | Akin Famewo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 2 | 1 | 57 | 7.31 | |
| 12 | Ike Ugbo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 33 | 6.27 | |
| 14 | Pol Valentin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| 5 | Bambo Diaby | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 44 | 7.12 | |
| 36 | Ian Carlo Poveda | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 45 | Anthony Musaba | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.92 | |
| 41 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 34 | 8.43 | |
| 26 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 0 | 45 | 6.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ