Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Queens Park Rangers (QPR)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Southampton hôm nay ngày 23/12/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queens Park Rangers (QPR) vs Southampton tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Southampton hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ryan Manning
0 - 1 Taylor Harwood-Bellis
Joe Aribo
Che Adams
Shea Charles
Ryan Fraser
Shea Charles
Che Adams
Jack Stephens
Shea Charles
Jack Stephens
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Asmir Begovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 5.72 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 24 | 5.98 | |
| 6 | Jake Clarke-Salter | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 28 | 6.24 | |
| 10 | Ilias Chair | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 0 | 36 | 6.41 | |
| 7 | Chris Willock | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 17 | 6.26 | |
| 17 | Andre Dozzell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 25 | 5.95 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 16 | 6.26 | |
| 9 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 17 | 6.26 | |
| 20 | Reginald Jacob Cannon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.32 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 35 | 6.09 | |
| 19 | Elijah Dixon-Bonner | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 5.89 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 17 | 6.33 | |
| 14 | James Bree | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 24 | 6.24 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.92 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 63 | 96.92% | 0 | 1 | 66 | 6.69 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 40 | 6.64 | |
| 7 | Joe Aribo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 31 | 6.03 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 0 | 65 | 6.5 | |
| 21 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 3 | 71 | 8.14 | |
| 16 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 25 | 6.27 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 34 | 6.78 | |
| 23 | Samuel Ikechukwu Edozie | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 22 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ