Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Queens Park Rangers (QPR)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Stoke City hôm nay ngày 29/11/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queens Park Rangers (QPR) vs Stoke City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Stoke City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Enda Stevens
Wouter Burger
1 - 1 Ryan Mmaee

Enda Stevens
Ryan Mmaee
Tyrese Campbell
Ki-Jana Hoever
1 - 2 Wouter Burger
Daniel Johnson
Mehdi Leris
Lynden Gooch
Wesley Moraes Ferreira Da Silva
Daniel Johnson
Josh Laurent
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Asmir Begovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.53 | |
| 4 | Jack Colback | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 20 | 6.44 | |
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 29 | 7.11 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 24 | 5.84 | |
| 10 | Ilias Chair | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 8 | 0 | 25 | 6.47 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 20 | 6.17 | |
| 9 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 2 | Osman Kakay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 26 | 5.98 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 19 | Elijah Dixon-Bonner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 9 | 50% | 0 | 1 | 23 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ciaran Clark | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 4 | 43 | 6.33 | |
| 3 | Enda Stevens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 0 | 41 | 5.64 | |
| 13 | Jack Bonham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 4 | Ben Pearson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 33 | 6.18 | |
| 19 | Ryan Mmaee | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 24 | 7.27 | |
| 2 | Lynden Gooch | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 0 | 37 | 6.49 | |
| 7 | Andre Vidigal | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 23 | 6.32 | |
| 10 | Tyrese Campbell | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 29 | 6.38 | |
| 6 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 3 | 25 | 6.21 | |
| 23 | Luke McNally | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 28 | 6.57 | |
| 22 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 21 | 16 | 76.19% | 9 | 0 | 32 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ