Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Queens Park Rangers (QPR)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Swansea City hôm nay ngày 20/09/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queens Park Rangers (QPR) vs Swansea City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Swansea City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nathan Wood-Gordon
0 - 1 Josh Ginnelly
Josh Tymon
Jerry Yates
Oliver Cooper
Mykola Kukharevych

Oliver Cooper
Oliver Cooper
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Asmir Begovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 18 | 6.14 | |
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 33 | 6.2 | |
| 15 | Morgan Fox | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 2 | 27 | 6.32 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 3 | 4 | 37 | 6.16 | |
| 10 | Ilias Chair | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 5 | 0 | 36 | 6.45 | |
| 7 | Chris Willock | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 27 | 6.13 | |
| 17 | Andre Dozzell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 26 | 6.81 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 29 | 6.17 | |
| 2 | Osman Kakay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 25 | 6.1 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 1 | 19 | 6.21 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 10 | 5.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 51 | 6.57 | |
| 12 | Jamie Paterson | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 10 | Jamal Lowe | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 19 | 6.35 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 1 | 1 | 63 | 6.85 | |
| 11 | Josh Ginnelly | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 19 | 7.06 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 17 | 6.08 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 16 | 6.21 | |
| 23 | Nathan Wood-Gordon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 28 | 6.93 | |
| 2 | Joshua Key | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 20 | 6.44 | |
| 22 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.72 | |
| 33 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 37 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ