Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Queens Park Rangers (QPR)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Swansea City hôm nay ngày 21/04/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queens Park Rangers (QPR) vs Swansea City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Swansea City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Morgan Fox(OW)
0 - 2 Harry Darling
Zan Vipotnik
Oliver Cooper
Joe Allen
Hannes Delcroix
Josh Tymon
Cyrus Christie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jack Colback | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 3 | 64 | 6.36 | |
| 25 | Lucas Qvistorff Andersen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.17 | |
| 1 | Nardi Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 29 | 61.7% | 0 | 0 | 57 | 5.81 | |
| 12 | Michael Frey | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 2 | 15 | 6.06 | |
| 15 | Morgan Fox | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 64 | 53 | 82.81% | 0 | 3 | 76 | 5.98 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 2 | 34 | 6.36 | |
| 10 | Ilias Chair | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 12 | 6.13 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 56 | 40 | 71.43% | 1 | 4 | 71 | 6.38 | |
| 24 | Nicolas Madsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 2 | 2 | 44 | 6.87 | |
| 7 | Karamoko Dembele | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 13 | 7.06 | |
| 17 | Ronnie Edwards | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 3 | 50 | 7.29 | |
| 20 | Harrison Ashby | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 2 | 42 | 6.07 | |
| 16 | Liam Morrison | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 51 | 76.12% | 0 | 1 | 69 | 5.78 | |
| 26 | Rayan Kolli | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 21 | 5.93 | |
| 47 | Min-Hyuk Yang | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 25 | 6.01 | |
| 36 | Emmerson Sutton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Joe Allen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.07 | |
| 23 | Cyrus Christie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 4 | 45 | 6.98 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 1 | 35 | 6.24 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 5 | 2 | 60 | 6.08 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 51 | 38 | 74.51% | 0 | 3 | 64 | 7.41 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 29 | 7.08 | |
| 8 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 3 | 42 | 6.46 | |
| 28 | Hannes Delcroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 3 | 6 | 6.39 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 37 | 72.55% | 1 | 0 | 74 | 6.4 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 50 | 80.65% | 0 | 7 | 70 | 6.88 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 20 | 17 | 85% | 4 | 5 | 41 | 7.44 | |
| 31 | Oliver Cooper | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.08 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 40 | 6.31 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 5.97 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 5 | 0 | 48 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ