Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Queens Park Rangers (QPR)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs West Brom hôm nay ngày 07/03/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queens Park Rangers (QPR) vs West Brom tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs West Brom hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Michael Johnston
1 - 2 Grady Diangana
Semi Ajayi
Alex Palmer
Gonzalo Avila Gordon
Nathaniel Chalobah
John Swift
Andreas Weimann
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Asmir Begovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 5.51 | |
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 36 | 6.01 | |
| 25 | Lucas Qvistorff Andersen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 5 | 20 | 19 | 95% | 11 | 0 | 41 | 7.43 | |
| 12 | Michael Frey | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 17 | 6.52 | |
| 14 | Isaac Hayden | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 5.93 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 22 | 5.87 | |
| 6 | Jake Clarke-Salter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 34 | 5.76 | |
| 10 | Ilias Chair | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 8 | 0 | 38 | 6.64 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 26 | 6.76 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 22 | 5.81 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 25 | 5.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Erik Pieters | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 47 | 5.94 | |
| 35 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 47 | 6.36 | |
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 20 | Adam Reach | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 36 | 6.47 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 40 | 95.24% | 1 | 0 | 52 | 6.91 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 56 | 6.13 | |
| 24 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 29 | 6.34 | |
| 11 | Grady Diangana | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 20 | 7.49 | |
| 4 | Cedric Kipre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 2 | 60 | 6.49 | |
| 23 | Michael Johnston | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 22 | 7.21 | |
| 31 | Tom Fellows | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 18 | 6.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ