Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Queens Park Rangers (QPR)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs West Brom hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queens Park Rangers (QPR) vs West Brom tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs West Brom hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Josh Maja
1 - 2 Josh Maja
1 - 3 Josh Maja
Devante Dewar Cole
Ousmane Diakite
Lewis Dobbin
Gianluca Frabotta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |||
| 4 | Jack Colback | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 25 | Lucas Qvistorff Andersen | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 33 | 24 | 72.73% | 13 | 1 | 61 | 7.5 | |
| 1 | Nardi Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 12 | Michael Frey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 6 | Jake Clarke-Salter | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 4 | 51 | 6.9 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 29 | 6.4 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 6 | 2 | 48 | 6.7 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 6 | 47 | 6.4 | |
| 18 | Zan Celar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 15 | 6.4 | |
| 40 | Jonathan Varane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 2 | 11 | 6.9 | |
| 26 | Rayan Kolli | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 1 | 16 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kyle Bartley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 55 | 98.21% | 0 | 0 | 63 | 6.7 | |
| 6 | Semi Ajayi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 3 | 64 | 6.9 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 1 | 80 | 7.4 | |
| 10 | John Swift | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 3 | 0 | 72 | 6.8 | |
| 18 | Karlan Ahearne-Grant | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 7 | 2 | 41 | 7.1 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 7 | 53 | 6.7 | |
| 1 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 30 | 68.18% | 0 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 9 | Josh Maja | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 4 | 28 | 9.5 | |
| 8 | Jayson Molumby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 44 | Devante Dewar Cole | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 17 | Ousmane Diakite | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 2 | 57 | 7.4 | |
| 31 | Tom Fellows | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 31 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ