Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Queens Park Rangers (QPR) 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Wrexham hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queens Park Rangers (QPR) vs Wrexham tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Wrexham hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dan Scarr
1 - 1 Callum Doyle
Ben Sheaf
George Dobson
Oliver Rathbone
Josh Windass
Sam Smith
2 - 2 Oliver Rathbone 
2 - 3 Josh Windass
Ryan James Longman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Steve Cook | Defender | 2 | 1 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 3 | 56 | 6.97 | |
| 15 | Isaac Hayden | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 8 | 6 | |
| 8 | Sam Field | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 5.92 | |
| 11 | Paul Smyth | Forward | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 40 | 6.23 | |
| 18 | Rhys Norrington-Davies | Defender | 0 | 0 | 1 | 46 | 33 | 71.74% | 3 | 1 | 68 | 6.43 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 5 | 56 | 6.72 | |
| 24 | Nicolas Madsen | Midfielder | 2 | 0 | 5 | 52 | 40 | 76.92% | 7 | 1 | 71 | 7.44 | |
| 7 | Karamoko Dembele | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 2 | 37 | 6.52 | |
| 13 | Joe Walsh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 38 | 5.39 | |
| 20 | Harvey Vale | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 25 | 16 | 64% | 1 | 4 | 39 | 7.59 | |
| 27 | Amadou Salif Mbengue | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 2 | 0 | 59 | 5.38 | |
| 26 | Rayan Kolli | Forward | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 23 | Daniel Bennie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.05 | |
| 22 | Richard Kone | Forward | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 6 | 50 | 7.55 | |
| 21 | Kieran Morgan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 32 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Matthew James | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 1 | 1 | 62 | 6.38 | |
| 28 | Sam Smith | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.18 | |
| 19 | Kieffer Moore | Forward | 1 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 5 | 29 | 6.98 | |
| 10 | Josh Windass | Midfielder | 5 | 3 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 15 | 7.52 | |
| 18 | Ben Sheaf | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 1 | 53 | 6.75 | |
| 5 | Dominic Hyam | Defender | 0 | 0 | 0 | 71 | 55 | 77.46% | 0 | 3 | 89 | 6.35 | |
| 15 | George Dobson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.14 | |
| 20 | Oliver Rathbone | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 9 | 7.14 | |
| 24 | Dan Scarr | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 4 | 60 | 6.19 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 37 | 6.95 | |
| 27 | Lewis OBrien | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 39 | 27 | 69.23% | 2 | 1 | 53 | 6.99 | |
| 12 | Issa Kabore | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 43 | 6.57 | |
| 14 | George Thomason | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 35 | 28 | 80% | 2 | 1 | 56 | 6.86 | |
| 47 | Ryan James Longman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 22 | 5.9 | |
| 2 | Callum Doyle | Defender | 1 | 1 | 0 | 58 | 41 | 70.69% | 0 | 1 | 76 | 7.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ