Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Queens Park Rangers (QPR) vs Wrexham, 22h00 ngày 24/01

Vòng 29
22:00 ngày 24/01/2026
Queens Park Rangers (QPR) 1
Đã kết thúc 2 - 3 (1 - 0)
Wrexham
Địa điểm: Loftus Road Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 3℃~4℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
1.00
+0.25
0.90
O 2.5
1.06
U 2.5
0.82
1
1.96
X
3.25
2
3.50
Hiệp 1
+0
0.71
-0
1.23
O 1
0.97
U 1
0.87

Hạng nhất Anh » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queens Park Rangers (QPR) vs Wrexham hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queens Park Rangers (QPR) vs Wrexham tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Wrexham hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Wrexham

Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR)
Phút
Wrexham Wrexham
Harvey Vale 1 - 0 match goal
6'
12'
match yellow.png Dan Scarr
Amadou Salif Mbengue match yellow.png
44'
54'
match goal 1 - 1 Callum Doyle
Kiến tạo: Nathan Broadhead
56'
match yellow.png Ben Sheaf
Paul Smyth match yellow.png
61'
Isaac Hayden
Ra sân: Kieran Morgan
match change
64'
Daniel Bennie
Ra sân: Karamoko Dembele
match change
74'
Rayan Kolli
Ra sân: Paul Smyth
match change
74'
75'
match change George Dobson
Ra sân: Ben Sheaf
75'
match change Oliver Rathbone
Ra sân: Nathan Broadhead
Steve Cook 2 - 1
Kiến tạo: Nicolas Madsen
match goal
80'
Sam Field
Ra sân: Harvey Vale
match change
82'
84'
match change Josh Windass
Ra sân: Dan Scarr
84'
match change Sam Smith
Ra sân: Matthew James
90'
match goal 2 - 2 Oliver Rathbone
Kiến tạo: Josh Windass
Amadou Salif Mbengue match yellow.pngmatch red
90'
90'
match goal 2 - 3 Josh Windass
90'
match change Ryan James Longman
Ra sân: Issa Kabore

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Queens Park Rangers (QPR) VS Wrexham

Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR)
Wrexham Wrexham
13
 
Tổng cú sút
 
11
3
 
Sút trúng cầu môn
 
7
13
 
Phạm lỗi
 
13
7
 
Phạt góc
 
3
13
 
Sút Phạt
 
13
0
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
2
1
 
Thẻ đỏ
 
0
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
1
 
Đánh đầu
 
34
4
 
Cứu thua
 
1
11
 
Cản phá thành công
 
13
12
 
Thử thách
 
4
28
 
Long pass
 
37
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
5
 
Successful center
 
0
8
 
Sút ra ngoài
 
0
2
 
Dội cột/xà
 
0
27
 
Đánh đầu thành công
 
20
2
 
Cản sút
 
4
7
 
Rê bóng thành công
 
10
9
 
Đánh chặn
 
9
18
 
Ném biên
 
21
375
 
Số đường chuyền
 
448
74%
 
Chuyền chính xác
 
74%
112
 
Pha tấn công
 
102
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
39
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
57
 
Số pha tranh chấp thành công
 
57
1.27
 
Cú sút trúng đích
 
1.86
16
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
19
 
Số quả tạt chính xác
 
9
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
26
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
20
29
 
Phá bóng
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

26
Rayan Kolli
23
Daniel Bennie
15
Isaac Hayden
8
Sam Field
2
Kealey Adamson
30
Tylon Smith
37
Ronnie Edwards
29
Ben Hamer
48
Isak Alemayehu Mulugeta
Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR) 4-2-3-1
3-4-2-1 Wrexham Wrexham
13
Walsh
18
Norringt...
5
Cook
3
Dunne
27
Mbengue
21
Morgan
24
Madsen
11
Smyth
20
Vale
7
Dembele
22
Kone
1
Okonkwo
5
Hyam
24
Scarr
2
Doyle
12
Kabore
37
James
18
Sheaf
14
Thomason
27
OBrien
33
Broadhea...
19
Moore

Substitutes

47
Ryan James Longman
10
Josh Windass
15
George Dobson
20
Oliver Rathbone
28
Sam Smith
13
Liberato Cacace
16
Jay Rodriguez
25
Callum Burton
4
Max Cleworth
Đội hình dự bị
Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR)
Rayan Kolli 26
Daniel Bennie 23
Isaac Hayden 15
Sam Field 8
Kealey Adamson 2
Tylon Smith 30
Ronnie Edwards 37
Ben Hamer 29
Isak Alemayehu Mulugeta 48
Queens Park Rangers (QPR) Wrexham
47 Ryan James Longman
10 Josh Windass
15 George Dobson
20 Oliver Rathbone
28 Sam Smith
13 Liberato Cacace
16 Jay Rodriguez
25 Callum Burton
4 Max Cleworth

Dữ liệu đội bóng:Queens Park Rangers (QPR) vs Wrexham

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 1
4.33 Sút trúng cầu môn 4.67
10.33 Phạm lỗi 10.67
6 Phạt góc 4.67
2 Thẻ vàng 1
43.67% Kiểm soát bóng 57%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 2.1
1.1 Bàn thua 1.5
3.6 Sút trúng cầu môn 4.4
10.7 Phạm lỗi 9.5
4.3 Phạt góc 5.4
1.9 Thẻ vàng 1.1
42.4% Kiểm soát bóng 51.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Queens Park Rangers (QPR) (32trận)
Chủ Khách
Wrexham (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
5
3
2
HT-H/FT-T
3
1
2
0
HT-B/FT-T
0
1
2
2
HT-T/FT-H
1
3
3
1
HT-H/FT-H
1
3
3
2
HT-B/FT-H
0
0
2
2
HT-T/FT-B
1
1
0
3
HT-H/FT-B
3
1
2
3
HT-B/FT-B
1
2
2
1

Queens Park Rangers (QPR) Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Steve Cook Defender 2 1 0 43 34 79.07% 0 3 56 6.97
15 Isaac Hayden Midfielder 2 0 0 5 2 40% 0 2 8 6
8 Sam Field Midfielder 0 0 0 2 1 50% 0 1 3 5.92
11 Paul Smyth Forward 1 0 0 16 13 81.25% 2 0 40 6.23
18 Rhys Norrington-Davies Defender 0 0 1 46 33 71.74% 3 1 68 6.43
3 Jimmy Dunne Defender 0 0 0 40 38 95% 0 5 56 6.72
24 Nicolas Madsen Midfielder 2 0 5 52 40 76.92% 7 1 71 7.44
7 Karamoko Dembele Midfielder 1 1 0 24 19 79.17% 4 2 37 6.52
13 Joe Walsh Thủ môn 0 0 0 26 13 50% 0 0 38 5.39
20 Harvey Vale Midfielder 2 1 0 25 16 64% 1 4 39 7.59
27 Amadou Salif Mbengue Defender 1 0 0 33 23 69.7% 2 0 59 5.38
26 Rayan Kolli Forward 1 0 1 5 4 80% 0 0 11 6.24
23 Daniel Bennie Midfielder 0 0 0 3 3 100% 0 1 5 6.05
22 Richard Kone Forward 1 0 1 30 24 80% 0 6 50 7.55
21 Kieran Morgan Midfielder 0 0 0 23 14 60.87% 0 0 32 6.06

Wrexham Wrexham
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
37 Matthew James Midfielder 0 0 0 47 34 72.34% 1 1 62 6.38
28 Sam Smith Forward 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 6.18
19 Kieffer Moore Forward 1 0 0 20 8 40% 0 5 29 6.98
10 Josh Windass Midfielder 5 3 0 9 8 88.89% 1 0 15 7.52
18 Ben Sheaf Midfielder 1 1 0 36 31 86.11% 2 1 53 6.75
5 Dominic Hyam Defender 0 0 0 71 55 77.46% 0 3 89 6.35
15 George Dobson Midfielder 1 0 0 9 8 88.89% 0 0 11 6.14
20 Oliver Rathbone Midfielder 1 1 0 8 6 75% 0 1 9 7.14
24 Dan Scarr Defender 0 0 0 53 43 81.13% 0 4 60 6.19
33 Nathan Broadhead Midfielder 0 0 2 26 19 73.08% 0 0 37 6.95
27 Lewis OBrien Midfielder 0 0 2 39 27 69.23% 2 1 53 6.99
12 Issa Kabore Defender 0 0 0 19 15 78.95% 0 1 43 6.57
14 George Thomason Midfielder 1 1 0 35 28 80% 2 1 56 6.86
47 Ryan James Longman Midfielder 0 0 0 1 0 0% 1 0 4 6.18
1 Arthur Okonkwo Thủ môn 0 0 0 17 8 47.06% 0 0 22 5.9
2 Callum Doyle Defender 1 1 0 58 41 70.69% 0 1 76 7.25

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ