Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Queretaro FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queretaro FC vs Atletico San Luis hôm nay ngày 23/08/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queretaro FC vs Atletico San Luis tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queretaro FC vs Atletico San Luis hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao
Luis Ronaldo Najera Reyna
Roman Torres Acosta
Benjamin Ignacio Galdames Millan
Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao Penalty cancelled
2 - 2 Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao
Rodrigo Dourado Cunha
Aldo Cruz
Fidel Barajas
Roman Torres Acosta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Pablo Edson Barrera Acosta | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 9 | Diego Antonio Reyes Rosales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 25 | Guillermo Allison Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 28 | Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 2 | Omar Israel Mendoza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 42 | 5.3 | |
| 10 | Lucas Rodriguez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 25 | 6.2 | |
| 17 | Francisco Venegas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 7 | Jhojan Esmaides Julio Palacios | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 22 | Edson Partida | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 2 | 14 | 6.3 | |
| 26 | Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 0 | 36 | 5.9 | |
| 13 | Eduardo Alonso Armenta Palma | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 16 | Angel Eduardo Zapata Praga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 4 | Carlo Adriano Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 31 | Ali Avila | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 7.5 | |
| 23 | Juan Robles | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 21 | 7.5 | |
| 6 | Santiago Homenchenko | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 3 | 67 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 103 | 95 | 92.23% | 0 | 1 | 108 | 6.5 | |
| 9 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 25 | 8.3 | |
| 13 | Rodrigo Dourado Cunha | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 2 | 67 | 6.9 | |
| 19 | Sebastien Salles-Lamonge | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 6 | 59 | 49 | 83.05% | 8 | 0 | 76 | 7.4 | |
| 18 | Aldo Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.4 | |
| 10 | Mateo Klimowicz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 7 | Benjamin Ignacio Galdames Millan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 8 | Juan Manuel Sanabria | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 61 | 52 | 85.25% | 5 | 2 | 93 | 6.6 | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 30 | 6 | |
| 24 | Luis Ronaldo Najera Reyna | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 22 | Yan Phillipe | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 31 | Eduardo Aguila | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 99 | 89 | 89.9% | 1 | 1 | 110 | 6.3 | |
| 2 | Roman Torres Acosta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 14 | Miguel Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 29 | Javier Suárez | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 1 | 53 | 5.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ