Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Queretaro FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queretaro FC vs Atletico San Luis hôm nay ngày 08/02/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queretaro FC vs Atletico San Luis tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queretaro FC vs Atletico San Luis hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vitinho
Sebastien Salles-Lamonge
Yan Phillipe
Eduardo Aguila
Diego Abitia
Jonathan Villal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Pablo Edson Barrera Acosta | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 5 | Kevin Escamilla | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 25 | Guillermo Allison Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 2 | Omar Israel Mendoza | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 10 | Lucas Rodriguez | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 12 | Jaime Gomez Valencia | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 17 | Francisco Venegas | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 19 | David Josue Colman Escobar | Forward | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 6 | Jose Maria Canale Dominguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 4 | Franco Russo | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 7 | Adonis Stalin Preciado Quintero | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Julio Cesar Dominguez Juarez | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 16 | John Eduard Murillo Romana | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 13 | Rodrigo Dourado Cunha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 9 | Leonardo Bonatini Lohner Maia | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 18 | Aldo Cruz | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 8 | Juan Manuel Sanabria | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 11 | Vitinho | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 21 | Oscar Macias | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 31 | Eduardo Aguila | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 194 | Roman Torres Acosta | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ