Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Queretaro FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queretaro FC vs Chivas Guadalajara hôm nay ngày 23/10/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queretaro FC vs Chivas Guadalajara tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queretaro FC vs Chivas Guadalajara hôm nay chính xác nhất tại đây.
Richard Ledezma
Teun Wilke
Roberto Carlos Alvarado Hernandez
Erick Gabriel Gutierrez Galaviz
Hugo Camberos
Cade Cowell

Richard Ledezma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Carlos Andres Villanueva Roland | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | ||
| 9 | Diego Antonio Reyes Rosales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 2 | 42 | 7.2 | |
| 25 | Guillermo Allison Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 19 | 50% | 0 | 1 | 46 | 7.9 | |
| 28 | Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 2 | Omar Israel Mendoza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.8 | |
| 10 | Lucas Rodriguez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 12 | Jaime Gomez Valencia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 40 | 7.4 | |
| 17 | Francisco Venegas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 7 | Jhojan Esmaides Julio Palacios | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 26 | Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 37 | Mateo Coronel | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 13 | Eduardo Alonso Armenta Palma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 16 | Angel Eduardo Zapata Praga | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 31 | Ali Avila | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 16 | 7.2 | |
| 6 | Santiago Homenchenko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 2 | 42 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Fernando Ruben Gonzalez Pineda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 81 | 74 | 91.36% | 0 | 3 | 96 | 7 | |
| 15 | Erick Gabriel Gutierrez Galaviz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 25 | 7 | |
| 6 | Omar Govea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 2 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 25 | Roberto Carlos Alvarado Hernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 6 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 10 | Efrain Alvarez | Cánh phải | 3 | 1 | 6 | 28 | 23 | 82.14% | 11 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 17 | Luis Romo | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 110 | 100 | 90.91% | 0 | 1 | 125 | 7.6 | |
| 37 | Richard Ledezma | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 52 | 49 | 94.23% | 7 | 0 | 69 | 6.7 | |
| 7 | Cade Cowell | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 6 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 21 | Jose Castillo Perez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 2 | 0 | 69 | 6.6 | |
| 5 | Olivan Bryan Gonzalez | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 33 | 31 | 93.94% | 5 | 2 | 51 | 7 | |
| 19 | Diego Campillo Del Campo | Defender | 2 | 0 | 0 | 91 | 87 | 95.6% | 2 | 0 | 111 | 7.2 | |
| 1 | Jose Raul Rangel Aguilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 29 | Teun Wilke | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.2 | |
| 34 | Armando Gonzalez Alba | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 20 | 5.8 | |
| 26 | Hugo Camberos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 226 | Santiago Sandoval | Midfielder | 4 | 3 | 2 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 41 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ