Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Queretaro FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queretaro FC vs Monterrey hôm nay ngày 15/09/2025 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queretaro FC vs Monterrey tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queretaro FC vs Monterrey hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 German Berterame
Erick Germain Aguirre Tafolla
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Pablo Edson Barrera Acosta | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 1 | 0 | 24 | 6 | |
| 9 | Diego Antonio Reyes Rosales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 0 | 54 | 7.2 | |
| 2 | Omar Israel Mendoza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 10 | Lucas Rodriguez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 12 | Jaime Gomez Valencia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 1 | Jose Hernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 7.4 | |
| 17 | Francisco Venegas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 7 | Jhojan Esmaides Julio Palacios | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 26 | Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 13 | Eduardo Alonso Armenta Palma | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 2 | 48 | 7 | |
| 4 | Carlo Adriano Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 29 | Bruce El-mesmari Sangochian | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 23 | Juan Robles | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6 | |
| 6 | Santiago Homenchenko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 0 | 0 | 60 | 6.7 | |
| 21 | Fernando González | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 201 | Jesus Arellano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Hector Alfredo Moreno Herrera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 10 | Sergio Canales Madrazo | Tiền vệ công | 3 | 0 | 4 | 36 | 31 | 86.11% | 5 | 1 | 55 | 8.1 | |
| 29 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 8 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 40 | 32 | 80% | 5 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 33 | John Stefan Medina Ramirez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 91 | 81 | 89.01% | 0 | 0 | 101 | 7.5 | |
| 17 | Jesus Corona | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 14 | Erick Germain Aguirre Tafolla | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 29 | 69.05% | 2 | 2 | 58 | 6.9 | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 61 | 50 | 81.97% | 0 | 0 | 70 | 6.9 | |
| 3 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 2 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 7 | German Berterame | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 29 | 8 | |
| 2 | Ricardo Chavez Soto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 27 | 7 | |
| 5 | Fidel Ambriz | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 54 | 52 | 96.3% | 1 | 0 | 67 | 7.1 | |
| 4 | Victor Guzman | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 84 | 75 | 89.29% | 0 | 3 | 93 | 7.4 | |
| 25 | Santiago Mele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 35 | Iker Jareth Fimbres Ochoa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ