Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Queretaro FC 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queretaro FC vs Pachuca hôm nay ngày 02/02/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queretaro FC vs Pachuca tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queretaro FC vs Pachuca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Carlos Sanchez Nava
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Carlos Andres Villanueva Roland | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 2 | 44 | 7.5 | |
| 25 | Guillermo Allison Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 10 | Lucas Rodriguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 12 | Jaime Gomez Valencia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 3 | 1 | 39 | 7 | |
| 26 | Eduardo Perez Reyes | Forward | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.8 | |
| 17 | Francisco Venegas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 39 | 28 | 71.79% | 7 | 1 | 76 | 7.2 | |
| 7 | Jhojan Esmaides Julio Palacios | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 37 | Mateo Coronel | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6 | |
| 55 | Michael Alexander Carcelen Carabali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 7 | 6.3 | |
| 4 | Carlo Adriano Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 29 | Waldo Emilio Madrid Quezada | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 2 | 22 | 6.6 | |
| 2 | Lucas Abascia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 1 | 2 | 52 | 7.1 | |
| 8 | Bernardo Parra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 31 | 7.3 | |
| 6 | Santiago Homenchenko | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 1 | 71 | 7.4 | |
| 14 | Jean Unjanque | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 21 | Fernando González | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 0 | 35 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 3 | 36 | 6.2 | |
| 7 | Carlos Luis Quintero Arroyo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 99 | Jhonder Leonel Cadiz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 4 | Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 3 | 65 | 7.5 | |
| 11 | Oussama Idrissi | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 22 | Alan Rodriguez Mozo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 16 | Christian Rivera Cuellar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 0 | 66 | 7.3 | |
| 2 | Sergio Barreto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 0 | 70 | 7.3 | |
| 25 | Carlos Agustin Moreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 26 | Alan Bautista | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 48 | 41 | 85.42% | 2 | 0 | 67 | 7.5 | |
| 12 | Brian Alberto Garcia Carpizo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 60 | 7.5 | |
| 14 | Carlos Sanchez Nava | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 18 | Alexei Dominguez | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 2 | 52 | 7.1 | |
| 190 | Juan Sigala | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 188 | Sergio Rodríguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ