Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Queretaro FC vs Pachuca, 06h00 ngày 02/02

Vòng 4
06:00 ngày 02/02/2026
Queretaro FC 1
Đã kết thúc 0 - 0 Xem Live (0 - 0)
Pachuca 1
Địa điểm: Estadio Corregidora
Thời tiết: Ít mây, 9℃~10℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.98
-0.25
0.92
O 2.5
0.88
U 2.5
0.79
1
3.10
X
3.20
2
2.05
Hiệp 1
+0.25
0.70
-0.25
1.25
O 1
1.01
U 1
0.81

VĐQG Mexico » 5

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queretaro FC vs Pachuca hôm nay ngày 02/02/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queretaro FC vs Pachuca tại VĐQG Mexico 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queretaro FC vs Pachuca hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Queretaro FC vs Pachuca

Queretaro FC Queretaro FC
Phút
Pachuca Pachuca
42'
match change Carlos Sanchez Nava
Ra sân: Alan Rodriguez Mozo

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Queretaro FC VS Pachuca

Queretaro FC Queretaro FC
Pachuca Pachuca
3
 
Tổng cú sút
 
5
7
 
Phạm lỗi
 
8
4
 
Phạt góc
 
1
8
 
Sút Phạt
 
7
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
5
 
Cản phá thành công
 
11
5
 
Thử thách
 
6
18
 
Long pass
 
25
2
 
Successful center
 
1
2
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Cản sút
 
1
4
 
Rê bóng thành công
 
11
2
 
Đánh chặn
 
3
19
 
Ném biên
 
8
161
 
Số đường chuyền
 
236
79%
 
Chuyền chính xác
 
83%
37
 
Pha tấn công
 
52
23
 
Tấn công nguy hiểm
 
12
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
2
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
20
 
Số pha tranh chấp thành công
 
27
6
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
5
9
 
Số quả tạt chính xác
 
2
17
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
22
3
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
5
2
 
Phá bóng
 
11

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Fernando González
7
Jhojan Esmaides Julio Palacios
4
Carlo Adriano Garcia
55
Michael Alexander Carcelen Carabali
26
Eduardo Perez Reyes
1
Jose Hernandez
22
Bayron Duarte
27
Daniel Parra
190
Juan Pablo Cázares
187
Claudio Robles
Queretaro FC Queretaro FC 4-4-2
4-3-3 Pachuca Pachuca
25
Revuelta
17
Venegas
2
Abascia
15
Roland
12
Valencia
14
Unjanque
8
Parra
6
Homenche...
29
Quezada
37
Coronel
10
Rodrigue...
25
Moreno
22
Mozo
4
Bauerman...
2
Barreto
12
Carpizo
190
Sigala
16
Cuellar
26
Bautista
18
Domingue...
23
Gimenez
11
Idrissi

Substitutes

14
Carlos Sanchez Nava
7
Carlos Luis Quintero Arroyo
188
Sergio Rodríguez
99
Jhonder Leonel Cadiz
31
Jose Eulogio
13
Jorge Berlanga
8
Victor Alfonso Guzman
29
Robert Kenedy Nunes do Nascimento
5
Pedro Pedraza
185
Ari Contreras
Đội hình dự bị
Queretaro FC Queretaro FC
Fernando González 21
Jhojan Esmaides Julio Palacios 7
Carlo Adriano Garcia 4
Michael Alexander Carcelen Carabali 55
Eduardo Perez Reyes 26
Jose Hernandez 1
Bayron Duarte 22
Daniel Parra 27
Juan Pablo Cázares 190
Claudio Robles 187
Queretaro FC Pachuca
14 Carlos Sanchez Nava
7 Carlos Luis Quintero Arroyo
188 Sergio Rodríguez
99 Jhonder Leonel Cadiz
31 Jose Eulogio
13 Jorge Berlanga
8 Victor Alfonso Guzman
29 Robert Kenedy Nunes do Nascimento
5 Pedro Pedraza
185 Ari Contreras

Dữ liệu đội bóng:Queretaro FC vs Pachuca

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 0.33
8.33 Phạm lỗi 12
3.67 Phạt góc 2.67
40.33% Kiểm soát bóng 47.33%
2 Sút trúng cầu môn 3.33
2 Thẻ vàng 1.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.1
1.4 Bàn thua 1
8 Phạm lỗi 8.6
2.4 Phạt góc 2.6
39.2% Kiểm soát bóng 49.1%
2.3 Sút trúng cầu môn 3.7
1.5 Thẻ vàng 1.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Queretaro FC (21trận)
Chủ Khách
Pachuca (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
7
3
3
HT-H/FT-T
2
0
2
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
2
HT-H/FT-H
1
1
1
2
HT-B/FT-H
1
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
3
1
HT-B/FT-B
3
2
2
2

Queretaro FC Queretaro FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Carlos Andres Villanueva Roland Trung vệ 0 0 1 35 33 94.29% 0 2 44 7.5
25 Guillermo Allison Revuelta Thủ môn 0 0 0 26 18 69.23% 0 0 29 6.8
10 Lucas Rodriguez Tiền vệ công 0 0 0 13 10 76.92% 2 0 23 6.1
12 Jaime Gomez Valencia Hậu vệ cánh phải 0 0 0 25 21 84% 3 1 39 7
26 Eduardo Perez Reyes Forward 0 0 1 2 2 100% 0 0 3 6.8
17 Francisco Venegas Hậu vệ cánh trái 0 0 2 39 28 71.79% 7 1 76 7.2
7 Jhojan Esmaides Julio Palacios Tiền vệ công 0 0 0 19 12 63.16% 1 0 33 6.5
37 Mateo Coronel Tiền đạo cắm 1 1 1 11 8 72.73% 0 0 17 6
55 Michael Alexander Carcelen Carabali Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 4 1 25% 0 1 7 6.3
4 Carlo Adriano Garcia Tiền vệ trụ 0 0 0 12 9 75% 0 0 14 6.6
29 Waldo Emilio Madrid Quezada Midfielder 0 0 0 13 10 76.92% 3 2 22 6.6
2 Lucas Abascia Trung vệ 0 0 0 46 39 84.78% 1 2 52 7.1
8 Bernardo Parra Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 25 23 92% 0 0 31 7.3
6 Santiago Homenchenko Tiền vệ phòng ngự 3 0 0 45 35 77.78% 0 1 71 7.4
14 Jean Unjanque Midfielder 1 0 0 23 17 73.91% 2 0 41 6.5
21 Fernando González Tiền vệ trái 0 0 0 21 12 57.14% 1 0 35 6.3

Pachuca Pachuca
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Jose Salomon Rondon Gimenez Tiền đạo cắm 6 1 0 19 10 52.63% 0 3 36 6.2
7 Carlos Luis Quintero Arroyo Cánh phải 0 0 0 22 16 72.73% 4 0 35 6.5
99 Jhonder Leonel Cadiz Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.3
4 Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann Trung vệ 0 0 0 48 41 85.42% 0 3 65 7.5
11 Oussama Idrissi Cánh trái 0 0 2 31 24 77.42% 0 0 36 6.6
22 Alan Rodriguez Mozo Hậu vệ cánh phải 0 0 1 10 6 60% 1 0 27 7.2
16 Christian Rivera Cuellar Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 54 44 81.48% 0 0 66 7.3
2 Sergio Barreto Trung vệ 1 0 0 55 52 94.55% 0 0 70 7.3
25 Carlos Agustin Moreno Thủ môn 0 0 0 32 24 75% 0 0 40 7.3
26 Alan Bautista Tiền vệ công 2 0 2 48 41 85.42% 2 0 67 7.5
12 Brian Alberto Garcia Carpizo Hậu vệ cánh phải 1 0 1 43 39 90.7% 0 0 60 7.5
14 Carlos Sanchez Nava Hậu vệ cánh phải 0 0 0 17 15 88.24% 0 0 33 7
18 Alexei Dominguez Cánh phải 2 0 2 32 22 68.75% 1 2 52 7.1
190 Juan Sigala Midfielder 1 0 1 11 8 72.73% 0 0 19 6.2
188 Sergio Rodríguez Midfielder 0 0 0 8 8 100% 0 0 15 6.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ