Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Queretaro FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queretaro FC vs Pachuca hôm nay ngày 30/01/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queretaro FC vs Pachuca tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queretaro FC vs Pachuca hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jose Salomon Rondon Gimenez
Olivan Bryan Gonzalez
Javier Lopez
Daniel Aceves
Jorge Berlanga
Arturo Gonzalez
Alan Bautista
Elias Montiel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Pablo Edson Barrera Acosta | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 5 | Kevin Escamilla | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 25 | Guillermo Allison Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 14 | Federico Lertora | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 2 | Omar Israel Mendoza | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 17 | Francisco Venegas | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 19 | David Josue Colman Escobar | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 4 | Franco Russo | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 7 | Adonis Stalin Preciado Quintero | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 9 | Brian Rubio | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 30 | Jesus Fernando Pinuelas Sandoval | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 10 | John Kennedy | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 24 | Luis Alfonso Rodriguez Alanis | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 4 | Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 11 | Oussama Idrissi | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 2 | Sergio Barreto | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 25 | Carlos Agustin Moreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 8 | Olivan Bryan Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 5 | Pedro Pedraza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 7 | Miguel Rodriguez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 28 | Elias Montiel | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ