Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Queretaro FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queretaro FC vs Puebla hôm nay ngày 05/10/2025 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queretaro FC vs Puebla tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queretaro FC vs Puebla hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ricardo Marin Sanchez
Nicolas Diaz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Pablo Edson Barrera Acosta | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 9 | Diego Antonio Reyes Rosales | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 1 | 3 | 75 | 6.5 | |
| 25 | Guillermo Allison Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 28 | Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 0 | 59 | 6.3 | |
| 10 | Lucas Rodriguez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 22 | 19 | 86.36% | 5 | 1 | 42 | 8.3 | |
| 12 | Jaime Gomez Valencia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 1 | 2 | 61 | 6.2 | |
| 17 | Francisco Venegas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 7 | Jhojan Esmaides Julio Palacios | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 31 | 5.9 | |
| 26 | Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 32 | 8.1 | |
| 13 | Eduardo Alonso Armenta Palma | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 13 | 7.3 | |
| 16 | Angel Eduardo Zapata Praga | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 57 | 7.1 | |
| 55 | Michael Alexander Carcelen Carabali | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 21 | 6.2 | |
| 31 | Ali Avila | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 7.8 | |
| 23 | Juan Robles | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 19 | Aldahir Perez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 6 | Santiago Homenchenko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 0 | 69 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Julio Jose Gonzalez Vela Alvizu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 19 | Ricardo Marin Sanchez | Forward | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 24 | 7.2 | |
| 14 | Jesus Rivas | Defender | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 5 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 6 | Nicolas Diaz | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 61 | 43 | 70.49% | 1 | 5 | 73 | 6.9 | |
| 22 | Carlos Alberto Baltazar Agraz | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 11 | Emiliano Gomez Dutra | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 28 | 6.1 | |
| 17 | Esteban Lozano | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.4 | |
| 15 | Edgar Andres Guerra Hernandez | Forward | 2 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 24 | Alejandro Organista Orozco | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 6 | 0 | 60 | 7 | |
| 12 | Iker Moreno | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 2 | Juan Fedorco | Defender | 2 | 1 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 1 | 73 | 7.2 | |
| 7 | Fernando Monarrez Ochoa | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 1 | 61 | 7 | |
| 18 | Ariel Gamarra | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 3 | 37 | 7 | |
| 192 | Eduardo Navarro | Defender | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 35 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ