Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Queretaro FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queretaro FC vs Pumas U.N.A.M. hôm nay ngày 26/07/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queretaro FC vs Pumas U.N.A.M. tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queretaro FC vs Pumas U.N.A.M. hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Guillermo Martinez Ayala
Jose Luis Caicedo Barrera
Guillermo Martinez Ayala
Jorge Ruvalcaba
Ruben Duarte Sanchez
Piero Quispe
Santiago Trigos Nava
0 - 2 Jorge Ruvalcaba
Alvaro Angulo
Angel Azuaje
Santiago Lopez
Pablo Monroy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kevin Escamilla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 73 | 63 | 86.3% | 0 | 0 | 85 | 6.2 | |
| 28 | Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 2 | Omar Israel Mendoza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 0 | 74 | 6.5 | |
| 10 | Lucas Rodriguez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 24 | 21 | 87.5% | 7 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 12 | Jaime Gomez Valencia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 1 | 56 | 5.9 | |
| 1 | Jose Hernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 18 | Ronaldo Cisneros Morell | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.4 | |
| 17 | Francisco Venegas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 3 | Oscar Gibram Manzanarez Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 1 | 1 | 70 | 6.5 | |
| 11 | Alan Medina | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 7 | Jhojan Esmaides Julio Palacios | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 26 | Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 16 | Angel Eduardo Zapata Praga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 55 | 42 | 76.36% | 2 | 0 | 67 | 7.1 | |
| 14 | Jesus Hernandez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 24 | 5.8 | |
| 23 | Juan Robles | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 2 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 19 | Aldahir Perez | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 34 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 5 | Ruben Duarte Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 2 | 63 | 7.4 | |
| 9 | Guillermo Martinez Ayala | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 5 | 20 | 8.3 | |
| 77 | Alvaro Angulo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 6 | 2 | 41 | 7.1 | |
| 6 | Nathanael Ananias Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 1 | 68 | 7.4 | |
| 28 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 54 | 7.4 | |
| 8 | Jose Luis Caicedo Barrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 2 | Pablo Bennevendo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 58 | 7.1 | |
| 27 | Piero Quispe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 20 | Santiago Trigos Nava | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 17 | Jorge Ruvalcaba | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 7 | Rodrigo Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 6 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 13 | Pablo Monroy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.9 | |
| 30 | Santiago Lopez | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 215 | Angel Azuaje | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ