Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Queretaro FC 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Queretaro FC vs Tigres UANL hôm nay ngày 29/09/2025 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Queretaro FC vs Tigres UANL tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Queretaro FC vs Tigres UANL hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Juan Brunetta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Pablo Edson Barrera Acosta | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 10 | 5.9 | |
| 9 | Diego Antonio Reyes Rosales | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 3 | 42 | 7.4 | |
| 25 | Guillermo Allison Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 34 | 8.2 | |
| 28 | Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 10 | Lucas Rodriguez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 3 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 12 | Jaime Gomez Valencia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 4 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 17 | Francisco Venegas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 34 | 6.1 | |
| 26 | Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 5 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 37 | Mateo Coronel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 16 | 5.2 | |
| 13 | Eduardo Alonso Armenta Palma | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 16 | Angel Eduardo Zapata Praga | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 55 | Michael Alexander Carcelen Carabali | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 1 | 44 | 6.1 | |
| 31 | Ali Avila | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 14 | Jesus Hernandez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 7.2 | |
| 19 | Aldahir Perez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 6 | Santiago Homenchenko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 1 | 1 | 65 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Andre Pierre Gignac | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 49 | 6 | |
| 1 | Nahuel Ignacio Guzman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 35 | 7 | |
| 20 | Javier Ignacio Aquino Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 81 | 74 | 91.36% | 5 | 2 | 109 | 7.5 | |
| 7 | Angel Correa | Cánh phải | 6 | 6 | 3 | 46 | 37 | 80.43% | 2 | 0 | 69 | 6.7 | |
| 27 | Jesus Ricardo Angulo Uriarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 119 | 113 | 94.96% | 0 | 3 | 140 | 8.2 | |
| 11 | Juan Brunetta | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 5 | 0 | 71 | 7.6 | |
| 3 | Marco Farfan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 1 | 0 | 78 | 7 | |
| 16 | Diego Lainez Leyva | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 28 | 25 | 89.29% | 5 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 22 | Uriel Antuna | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 8 | 0 | 24 | 7.2 | |
| 6 | Juan Vigon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 4 | Juan Jose Purata | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 2 | Joaquim Henrique Pereira Silva | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 78 | 75 | 96.15% | 0 | 3 | 92 | 7.7 | |
| 33 | Rafael Guerrero Ramirez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 24 | Marcelo Flores | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 38 | 37 | 97.37% | 5 | 1 | 60 | 7.4 | |
| 34 | Bernardo Parra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 0 | 77 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ