Quilmes
-0.25 0.92
+0.25 0.84
1.75 0.84
u 0.83
2.24
3.45
2.75
-0.25 0.92
+0.25 0.58
0.75 1.03
u 0.78
3.1
4.75
1.83
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Quilmes vs Patronato Parana hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Quilmes vs Patronato Parana tại Hạng nhất Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Quilmes vs Patronato Parana hôm nay chính xác nhất tại đây.
Juan Salas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Gonzalo Marinelli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 15 | 7.4 | |
| 11 | Mauro Raul Fernandez | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 9 | Alexis Dominguez Ansorena | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 8 | 21 | 7.6 | |
| 2 | Ariel Armando Kippes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 6 | 27.27% | 0 | 8 | 25 | 6.9 | |
| 5 | Agustin Bolivar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 3 | 18 | 6.4 | |
| 20 | Jose Barreto | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 6 | 8 | 7 | |
| 24 | Thomas Ortega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 23 | 6.3 | |
| 6 | Luciano Leonel Recalde | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 4 | 27 | 7.5 | |
| 7 | Agustin Lavezzi | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 4 | 35 | 8.5 | |
| 10 | Ramiro Braian Luna | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 18 | Axel Batista | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 4 | Martin Vallejos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 2 | 35 | 7.3 | |
| 14 | Pedro Maximo Paredes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 7 | 6.1 | |
| 25 | Juan Yangali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 8 | Ramiro Martinez | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 2 | 35 | 7.9 | |
| 23 | Ulises Vera | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 0 | 30 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 0 | 20 | 6.8 | |||
| 6 | Danilo Fernando Evangelista de Souza | Defender | 1 | 0 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 3 | 9 | 73 | 6.8 | |
| 5 | Federico Bravo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 50 | 6.5 | |
| 7 | Franco Soldano | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 6 | 17 | 6.8 | |
| 9 | Hernan Daniel Rivero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 9 | 6.4 | |
| 1 | Alan Sosa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 19 | Renzo Reynaga | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 20 | 7.1 | |
| 14 | Maxmiliano Walter Rueda | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 2 | Franco Ivan Meritello | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 0 | 1 | 59 | 6.4 | |
| 0 | Fernando Ezequiel Moreyra Aldana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 1 | 74 | 6.9 | |
| 4 | Juan Salas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 2 | 19 | 6.2 | |
| 11 | Facundo Leonel Heredia | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 8 | Juan Pablo Barinaga | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 18 | Alejo Miro | 1 | 0 | 2 | 11 | 6 | 54.55% | 3 | 0 | 23 | 6.8 | ||
| 18 | Agustin Araujo | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 0 | 51 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ