Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Racing Club
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Racing Club vs Argentinos Juniors hôm nay ngày 21/05/2024 lúc 07:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Racing Club vs Argentinos Juniors tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Racing Club vs Argentinos Juniors hôm nay chính xác nhất tại đây.
Francisco Alvarez
Thiago Santamaría
Juan Cardozo
Emiliano Viveros

Francisco Alvarez
Erik Fernando Godoy
Nicolas Adrian Oroz
Jose Herrera
Leonardo Heredia
Jose Herrera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 9 | Adrian Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 2 | Agustin Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 27 | Gabriel Rojas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 5 | 0 | 24 | 7 | |
| 7 | Maximiliano Salas | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 7.7 | |
| 17 | Johan Carbonero | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 32 | Agustin Almendra | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 13 | Santiago Sosa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 2 | 28 | 7.2 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 15 | Gaston Nicolas Martirena Torres | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 0 | 41 | 8.1 | |
| 3 | Marco Di Cesare | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 17 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Diego Rodriguez Da Luz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 20 | 7.7 | |
| 21 | Nicolas Adrian Oroz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 13 | 9 | 69.23% | 5 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 9 | Maximiliano Samuel Romero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 10 | Gaston Veron | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 33 | 6.7 | |
| 32 | Luciano Emilio Gondou Zanelli | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 6 | Roman Vega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 7 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 22 | Alan Lescano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 13 | Tobias Palacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 36 | Ariel Gamarra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 23 | Thiago Santamaría | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ