Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Racing Club
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Racing Club vs Atletico Tucuman hôm nay ngày 25/04/2023 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Racing Club vs Atletico Tucuman tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Racing Club vs Atletico Tucuman hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matias Orihuela
0 - 1 Adrian Guillermo Sanchez
Wilson Ibarrola
0 - 2 Marcelo Ortiz
Ramiro Ruiz Rodriguez
0 - 3 Marcelo Luciano Estigarribia
Francisco Di Franco
Cristian Menendez
Ramiro Ruiz Rodriguez
Yonathan Cabral
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Jose Paolo Guerrero Gonzales | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 4 | 34 | 6.4 | |
| 48 | Emiliano Insua | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 109 | 105 | 96.33% | 4 | 2 | 127 | 6.97 | |
| 4 | Ivan Alexis Pillud | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 5 | 0 | 26 | 6.88 | |
| 7 | Gabriel Agustin Hauche | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 5 | 0 | 52 | 6.36 | |
| 27 | Maximiliano Moralez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 40 | 36 | 90% | 4 | 1 | 48 | 6.94 | |
| 30 | Leonardo German Sigali | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 109 | 94 | 86.24% | 6 | 3 | 126 | 6.66 | |
| 21 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 23 | 4.74 | |
| 16 | Oscar Opazo Lara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 42 | 42 | 100% | 4 | 0 | 57 | 6.55 | |
| 11 | Jonathan Gomez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 4 | 0 | 77 | 6.33 | |
| 15 | Maximiliano Samuel Romero | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 6 | 34 | 7.13 | |
| 34 | Facundo Mura | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 61 | 55 | 90.16% | 7 | 0 | 93 | 6.55 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 1 | 1 | 73 | 6.42 | |
| 50 | Roman Fernandez | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 1 | 19 | 5.99 | ||
| 39 | Emiliano Saliadarre | Forward | 2 | 1 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 8 | 0 | 49 | 6.99 | |
| 6 | Tomas Aviles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 31 | 6.02 | |
| 41 | Ramiro Degregorio | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Cristian Menendez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.02 | |
| 20 | Nicolas Romero | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 4 | 22 | 7.04 | |
| 2 | Bruno Felix Bianchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.82 | |
| 39 | Matias Orihuela | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 28 | 6.63 | |
| 31 | Yonathan Cabral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 10 | Joaquin Pereyra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 8 | 36 | 24 | 66.67% | 6 | 0 | 58 | 8.89 | |
| 3 | Marcelo Ortiz | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 32 | 7.87 | |
| 8 | Guillermo Acosta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 40 | 6.88 | |
| 15 | Francisco Di Franco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 18 | Ramiro Ruiz Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 12 | 6.01 | |
| 1 | Tomas Ignacio Marchiori Carreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 0 | 41 | 5.96 | |
| 30 | Wilson Ibarrola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.18 | |
| 37 | Mateo Coronel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 32 | 7.18 | |
| 19 | Marcelo Luciano Estigarribia | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 9 | 47 | 9.04 | |
| 5 | Adrian Guillermo Sanchez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 2 | 35 | 7.53 | |
| 24 | Renzo Ivan Tesuri | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 1 | 2 | 29 | 6.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ