Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Racing Club
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Racing Club vs Barracas Central hôm nay ngày 23/06/2023 lúc 04:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Racing Club vs Barracas Central tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Racing Club vs Barracas Central hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolas Capraro
Juan Ignacio Diaz
Leandro Maximiliano Puig
Nicolas Capraro
Nicolas Tolosa
1 - 1 Francisco Alvarez
Alexis Dominguez Ansorena
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Gabriel Agustin Hauche | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 36 | 6.73 | |
| 27 | Maximiliano Moralez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 17 | 5.91 | |
| 21 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 25 | 6.95 | |
| 23 | Nicolas Adrian Oroz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 33 | Gonzalo Piovi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 39 | 75% | 3 | 0 | 75 | 6.56 | |
| 15 | Maximiliano Samuel Romero | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 30 | 6.16 | |
| 10 | Matias Rojas | Tiền vệ công | 5 | 3 | 2 | 36 | 24 | 66.67% | 5 | 0 | 64 | 7.42 | |
| 3 | Gabriel Rojas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 3 | 50 | 6.15 | |
| 13 | Matías Tagliamonte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 34 | Facundo Mura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 4 | 0 | 68 | 7.08 | |
| 29 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 56 | 41 | 73.21% | 0 | 0 | 74 | 7.96 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 2 | 3 | 58 | 7 | |
| 6 | Tomas Aviles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 38 | 73.08% | 0 | 1 | 70 | 6.85 | |
| 37 | Baltasar Gallego Rodriguez | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Alexis Dominguez Ansorena | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 79 | Leandro Maximiliano Puig | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 15 | 6.11 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 54 | 7.68 | |
| 33 | Facundo Mater | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 1 | Andres Desabato | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 1 | 40 | 7.26 | |
| 29 | Bruno Christian Sepulveda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 3 | 43 | 6.96 | |
| 10 | Ivan Tapia | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 4 | 2 | 54 | 6.74 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 4 | 1 | 47 | 6.61 | |
| 21 | Brian Calderara | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 6 | 0 | 65 | 6.84 | |
| 5 | Rodrigo Ezequiel Herrera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 1 | 54 | 6.75 | |
| 14 | Juan Ignacio Diaz | 1 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 0 | 51 | 6.6 | ||
| 4 | Mauro Peinipil | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 2 | 48 | 6.89 | |
| 2 | Nicolas Capraro | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 2 | 50 | 4.97 | |
| 3 | Nicolas Tolosa | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ