Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Racing Club
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Racing Club vs Belgrano hôm nay ngày 28/11/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Racing Club vs Belgrano tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Racing Club vs Belgrano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Francisco Facello
Alex Ibacache
Matias Moreno
Ariel Matias Garcia
Jeremías Lucco
Franco Daniel Jara
Ariel Mauricio Rojas
4 - 1 Franco Daniel Jara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Juan Quintero | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 35 | 7.5 | |
| 7 | Gabriel Agustin Hauche | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 7.6 | |
| 21 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 3 | Gabriel Rojas | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 34 | Facundo Mura | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 29 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 6 | Nazareno Colombo | Defender | 2 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 51 | 7.2 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 26 | Agustin Ojeda | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 37 | Baltasar Gallego Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 38 | Tobías Rubio | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 16 | Esteban Rolon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 6 | Alejandro Rebola | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 4 | Juan Barinaga | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 5 | Santiago Longo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 22 | Alex Ibacache | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 12 | Ulises Sanchez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 9 | Lucas Passerini | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 7 | Lautaro Tello | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 40 | Matias Moreno | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 26 | Facundo Lencioni | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 35 | Francisco Facello | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ