Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Racing Club
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Racing Club vs CA Platense hôm nay ngày 01/10/2024 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Racing Club vs CA Platense tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Racing Club vs CA Platense hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Guido Mainero
Ignacio Schor
Carlos Gabriel Villalba
Augusto Lotti
Ivan Gomez Romero
Agustin Quiroga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Juan Quintero | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 39 | 7.4 | |
| 21 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 9 | Adrian Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 27 | Gabriel Rojas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 5 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 7 | Maximiliano Salas | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 32 | Agustin Almendra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 13 | Santiago Sosa | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 4 | 50 | 7.6 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 38 | 7 | |
| 15 | Gaston Nicolas Martirena Torres | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 3 | Marco Di Cesare | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 35 | Santiago Quiros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 39 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Gaston Suso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 7 | Guido Mainero | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 0 | 14 | 7.1 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 3 | 21.43% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 24 | Oscar Camilo Salomon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 8 | Fernando Juarez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 14 | Leonel Picco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 18 | Sasha Julian Marcich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 6 | 37.5% | 1 | 2 | 32 | 6.7 | |
| 26 | Ignacio Schor | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 4 | Bautista Barros Schelotto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 9 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 20 | 6.6 | |
| 16 | Vicente Taborda | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 29 | Franco Minerva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 11 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ