Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Racing Club
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Racing Club vs CA Platense hôm nay ngày 11/05/2025 lúc 04:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Racing Club vs CA Platense tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Racing Club vs CA Platense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Leonel Picco
Ronaldo Martinez Goal Disallowed
Rodrigo Ezequiel Herrera
Oscar Camilo Salomon
Fernando Juarez
Juan Saborido
Ignacio Schor
Nicolas Orsini
0 - 1 Nicolas Orsini
Edgar Joel Elizalde Ferreira
Franco Zapiola
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 9 | Adrian Martinez | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 10 | Luciano Vietto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 77 | Adrian Balboa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 7 | Maximiliano Salas | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 8 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 32 | Agustin Almendra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 53 | 38 | 71.7% | 6 | 0 | 70 | 7.3 | |
| 26 | Richard Rafael Sanchez Guerrero | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 16 | Martin Barrios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 23 | Nazareno Colombo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 93 | 82 | 88.17% | 1 | 4 | 108 | 7.7 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 2 | 3 | 64 | 6.6 | |
| 15 | Gaston Nicolas Martirena Torres | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 51 | 35 | 68.63% | 14 | 3 | 99 | 7.5 | |
| 3 | Marco Di Cesare | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 5 | 84 | 7.1 | |
| 19 | Juan Ignacio Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 2 | 51 | 6.9 | |
| 28 | Santiago Solari | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 35 | Santiago Quiros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 2 | 66 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Nicolas Orsini | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.5 | |
| 21 | Augusto Lotti | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 3 | 29 | 7.1 | |
| 7 | Guido Mainero | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 21 | 11 | 52.38% | 4 | 0 | 39 | 7.5 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 0 | 34 | 7.8 | |
| 13 | Ignacio Vazquez | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 4 | 30 | 7.6 | |
| 6 | Oscar Camilo Salomon | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 21 | 7 | |
| 8 | Fernando Juarez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 14 | Leonel Picco | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 38 | 7.4 | |
| 5 | Rodrigo Ezequiel Herrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 23 | 6.8 | |
| 26 | Ignacio Schor | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 77 | Ronaldo Martinez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 12 | 43 | 7.6 | |
| 10 | Vicente Taborda | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 31 | 20 | 64.52% | 4 | 0 | 55 | 7 | |
| 3 | Tomas Ariel Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 2 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 25 | Juan Saborido | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 42 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ