Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Racing Club 2
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [4-2]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Racing Club vs Club Atletico Tigre hôm nay ngày 02/12/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Racing Club vs Club Atletico Tigre tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Racing Club vs Club Atletico Tigre hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tomas Cardona
Diego Sosa
Sebastian Luciano Medina
Braian Martinez
Guillermo Soto
Simon Rivero
Jalil Elias
Julian Alejo Lopez
Ramón Arias

Braian Martinez
Alfio Ovidio Oviedo

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Adrian Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 2 | Agustin Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 25 | Facundo Cambeses | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 7.3 | |
| 7 | Duvan Vergara | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 27 | Gabriel Rojas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 32 | Agustin Almendra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 13 | Santiago Sosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 23 | Nazareno Colombo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 2 | 26 | 6.9 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 15 | Gaston Nicolas Martirena Torres | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 28 | Santiago Solari | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Ramón Arias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 24 | Federico Alvarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 14 | Tomas Cardona | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 11 | 6.6 | |
| 2 | Joaquin Laso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 19 | 7.1 | |
| 22 | Julian Alejo Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 29 | Ignacio Russo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 9 | Jose David Romero | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 21 | Sebastian Luciano Medina | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 23 | Gonzalo Augustin Pineiro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 10 | Jabes Saralegui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 10 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ