Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Racing Club
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Racing Club vs Deportivo Riestra hôm nay ngày 02/06/2024 lúc 04:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Racing Club vs Deportivo Riestra tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Racing Club vs Deportivo Riestra hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolas Caro
Nicolas Caro
Brian Sanchez
Jonathan Goya
Maximiliano Brito
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 7.3 | |
| 36 | Bruno Zuculini | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 10 | Roger Martinez | Forward | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 2 | Agustin Garcia | Defender | 1 | 0 | 0 | 70 | 57 | 81.43% | 4 | 6 | 90 | 7.6 | |
| 27 | Gabriel Rojas | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 4 | 2 | 53 | 6.9 | |
| 7 | Maximiliano Salas | Forward | 3 | 1 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 32 | 7.6 | |
| 32 | Agustin Almendra | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 13 | Santiago Sosa | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 114 | 104 | 91.23% | 1 | 4 | 131 | 8.4 | |
| 18 | Agustin Urzi | Forward | 1 | 0 | 2 | 20 | 12 | 60% | 8 | 1 | 36 | 7 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 15 | Gaston Nicolas Martirena Torres | Defender | 3 | 0 | 3 | 60 | 50 | 83.33% | 11 | 0 | 102 | 7.3 | |
| 3 | Marco Di Cesare | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 62 | 95.38% | 1 | 2 | 82 | 7.6 | |
| 28 | Santiago Solari | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 5 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 22 | Baltasar Gallego Rodriguez | Midfielder | 4 | 0 | 4 | 65 | 56 | 86.15% | 6 | 0 | 84 | 7.7 | |
| 49 | David Gonzalez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Gustavo Fernandez | Forward | 3 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 2 | 2 | 35 | 6.9 | |
| 33 | Maximiliano Brito | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 8 | Milton Aaron Celiz | Forward | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 1 | Ignacio Arce | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 19 | 51.35% | 0 | 1 | 43 | 7.4 | |
| 9 | Jonathan Carlos Herrera | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 3 | 30 | 6.6 | |
| 16 | Guillermo Fabian Pereira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 7 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 15 | Nicolas Sansotre | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 3 | Nicolas Caro | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 21 | 7.1 | |
| 4 | Yaison Murillo | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 19 | Jonathan Goya | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 35 | Brian Sanchez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 27 | Jonatan Esteban Goitia | Defender | 0 | 0 | 2 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 39 | 7 | |
| 40 | Alan Barrionuevo | Defender | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 21 | 6.8 | |
| 5 | Pedro Ramirez | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 8 | 36.36% | 2 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 14 | Pablo Monje | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 33 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ