Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Racing Club
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [4-5]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Racing Club vs Estudiantes La Plata hôm nay ngày 14/12/2025 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Racing Club vs Estudiantes La Plata tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Racing Club vs Estudiantes La Plata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Roman Gomez
Guido Marcelo Carrillo
Tiago Palacios
Joaquin Tobio Burgos
Lucas Alario
Eric Meza
Jose Ernesto Sosa
Gaston Benedetti Taffarel
1 - 1 Guido Marcelo Carrillo
Facundo Rodriguez
Gaston Benedetti Taffarel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Adrian Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 2 | Agustin Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 25 | Facundo Cambeses | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 7 | Duvan Vergara | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 27 | Gabriel Rojas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 32 | Agustin Almendra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 13 | Santiago Sosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 2 | 38 | 6.8 | |
| 34 | Facundo Mura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 23 | Nazareno Colombo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 28 | Santiago Solari | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 14 | Leandro Martin Gonzalez Pirez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 9 | Guido Marcelo Carrillo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 2 | 21 | 6.9 | |
| 5 | Santiago Ascacibar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 21 | Lucas Ezequiel Piovi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 15 | Santiago Arzamendia Duarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 3 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 18 | Edwin Steven Cetre Angulo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 25 | Cristian Nicolas Medina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 10 | Tiago Palacios | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 6 | Santiago Misael Nunez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 4 | Roman Gomez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 25 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ