Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Racing Club 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Racing Club vs Independiente Rivadavia hôm nay ngày 27/02/2026 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Racing Club vs Independiente Rivadavia tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Racing Club vs Independiente Rivadavia hôm nay chính xác nhất tại đây.

0 - 1 Matias Carlos Alberto Fernandez
Rodrigo Atencio
Diego Crego
Ivan Villalba
Bautista Dadin
Luciano Gomez
Sebastian Villa Cano
Victorio Ramis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Bruno Zuculini | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 9 | Adrian Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 25 | Facundo Cambeses | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 27 | Gabriel Rojas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 4 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 18 | Franco Pardo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 13 | Santiago Sosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 42 | 7 | |
| 10 | Matko Miljevic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 33 | 5.3 | |
| 3 | Marco Di Cesare | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 2 | 37 | 7.2 | |
| 4 | Ezequiel Cannavo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 2 | 32 | 6.5 | |
| 28 | Santiago Solari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 24 | Adrian Fernandez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 21 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Sebastian Villa Cano | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 40 | Ivan Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 25 | Jose Ignacio Florentin Bobadilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 23 | 6.8 | |
| 10 | Matias Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 2 | Leonard Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 11 | Gonzalo Rios | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 3 | Juan Manuel Elordi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 43 | Fabrizio Sartori | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 42 | Sheyko Studer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 2 | 37 | 6.9 | |
| 13 | Alejo Osella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 30 | Nicolás Bolcato | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 0 | 13 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ