Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Racing Club
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Racing Club vs Newells Old Boys hôm nay ngày 21/09/2023 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Racing Club vs Newells Old Boys tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Racing Club vs Newells Old Boys hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marcos Portillo
Luis Guillermo May Bartesaghi
Facundo Mansilla
Facundo Mansilla
Jeremias Perez Tica
Ignacio Schor
2 - 1 Luis Guillermo May Bartesaghi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Juan Quintero | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 45 | 7.5 | |
| 7 | Gabriel Agustin Hauche | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 7.3 | |
| 30 | Leonardo German Sigali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 21 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 10 | Roger Martinez | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 29 | 7.1 | |
| 33 | Gonzalo Piovi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 11 | Jonathan Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 3 | Gabriel Rojas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 6 | Nazareno Colombo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 16 | Gaston Nicolas Martirena Torres | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 51 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ivan Gomez Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 1 | Lucas Hoyos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 42 | Guillermo Luis Ortiz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 28 | 6.9 | |
| 28 | Jorge Recalde | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 25 | Gustavo Velazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 23 | Angelo Martino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 30 | Cristian Ferreira | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 14 | Armando Mendez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 26 | Ramiro Sordo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 13 | Juan Sebastian Sforza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 18 | Brian Nicolas Aguirre | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ