Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Racing Club
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Racing Club vs River Plate hôm nay ngày 25/11/2025 lúc 05:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Racing Club vs River Plate tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Racing Club vs River Plate hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ignacio Martin Fernandez
Lautaro Ruben Rivero Cruz
Ian Subiabre
Giuliano Galoppo
Juan Quintero
1 - 1 Ian Subiabre
1 - 2 Juan Quintero
Matias Galarza
Juan Portillo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Adrian Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 25 | 6 | |
| 2 | Agustin Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 50 | 6.3 | |
| 25 | Facundo Cambeses | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 13 | 43.33% | 0 | 1 | 40 | 6.1 | |
| 7 | Duvan Vergara | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 17 | Tomás Conechny | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 20 | 6 | |
| 27 | Gabriel Rojas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 14 | 3 | 69 | 6.8 | |
| 32 | Agustin Almendra | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 13 | Santiago Sosa | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 47 | 36 | 76.6% | 1 | 11 | 68 | 8 | |
| 23 | Nazareno Colombo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 4 | 45 | 7.3 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 1 | 45 | 6.3 | |
| 15 | Gaston Nicolas Martirena Torres | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 3 | 39 | 23 | 58.97% | 7 | 1 | 83 | 8.1 | |
| 28 | Santiago Solari | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 28 | 15 | 53.57% | 5 | 1 | 49 | 7.5 | |
| 24 | Adrian Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 22 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Juan Quintero | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 22 | 7.5 | |
| 24 | Enzo Nicolas Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 3 | 46 | 7.1 | |
| 26 | Ignacio Martin Fernandez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 32 | 6 | |
| 1 | Franco Armani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 19 | Sebastian Driussi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 21 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 5 | 2 | 64 | 6.6 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 4 | 54 | 5.6 | |
| 4 | Gonzalo Montiel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 58 | 6.6 | |
| 7 | Maximiliano Salas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 14 | 6 | |
| 34 | Giuliano Galoppo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 5 | Juan Portillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 22 | Castano Gil | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 23 | Matias Galarza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 6 | |
| 38 | Ian Subiabre | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 15 | 7.1 | |
| 13 | Lautaro Ruben Rivero Cruz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 3 | 54 | 6.3 | |
| 37 | Thiago Acosta | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 33 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ