Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Racing Genk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Racing Genk vs Anderlecht hôm nay ngày 25/05/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Racing Genk vs Anderlecht tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Racing Genk vs Anderlecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Yari Verschaeren
Leander Dendoncker
Thorgan Hazard
Ibrahim Kanate
Theo Leoni
Kasper Dolberg
Majeed Ashimeru
Theo Leoni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 18 | Joris Kayembe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 99 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 16 | 7.2 | |
| 24 | Nikolas Sattlberger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 23 | Jarne Steuckers | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 4 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 7.7 | |
| 39 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 6 | Matte Smets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 7 | Christopher Bonsu Baah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 20 | Konstantinos Karetsas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 6 | Ludwig Augustinsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 32 | Leander Dendoncker | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 10 | Yari Verschaeren | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 14 | 100% | 2 | 0 | 19 | 7.3 | |
| 20 | Luis Vasquez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 29 | Mario Stroeykens | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 22 | 7 | |
| 3 | Lucas Hey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 19 | Nilson David Angulo Ramirez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 83 | Tristan Degreef | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 4 | Jan-Carlo Simic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 79 | Ali Maamar | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 13 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ