Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Racing Genk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Racing Genk vs Anderlecht hôm nay ngày 22/12/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Racing Genk vs Anderlecht tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Racing Genk vs Anderlecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
Leander Dendoncker
Tristan Degreef
Francis Amuzu
Ludwig Augustinsson
Luis Vasquez
Nilson David Angulo Ramirez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hendrik Van Crombrugge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.78 | |
| 18 | Joris Kayembe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 2 | 0 | 39 | 6.46 | |
| 8 | Bryan Heynen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 1 | 36 | 6.72 | |
| 21 | Ibrahima Sory Bangoura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 35 | 6.56 | |
| 46 | Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 0 | 49 | 6.38 | |
| 99 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 19 | 7.6 | |
| 23 | Jarne Steuckers | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 0 | 32 | 6.85 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 16 | 16 | 100% | 2 | 0 | 24 | 7.62 | |
| 6 | Matte Smets | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 0 | 54 | 6.73 | |
| 7 | Christopher Bonsu Baah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.42 | |
| 20 | Konstantinos Karetsas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 3 | 0 | 24 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathias Zanka Jorgensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 32 | 5.96 | |
| 23 | Mats Rits | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 0 | 14 | 5.86 | |
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 25 | Thomas Foket | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 18 | 6.05 | |
| 32 | Leander Dendoncker | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 31 | 6.47 | |
| 12 | Kasper Dolberg | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 5.83 | |
| 10 | Yari Verschaeren | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 13 | 6.11 | |
| 27 | Samuel Ikechukwu Edozie | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.47 | |
| 5 | Moussa Ndiaye | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 28 | 6.37 | |
| 17 | Theo Leoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 26 | 6.26 | |
| 4 | Jan-Carlo Simic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ