Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Racing Genk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Racing Genk vs Anderlecht hôm nay ngày 21/04/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Racing Genk vs Anderlecht tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Racing Genk vs Anderlecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
Francis Amuzu
Thomas Delaney
Majeed Ashimeru
Luis Vasquez
1 - 1 Anders Dreyer
Nilson David Angulo Ramirez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 2 | 47 | 39 | 82.98% | 2 | 0 | 61 | 7.7 | |
| 9 | Andi Zeqiri | 3 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 14 | 7.4 | ||
| 46 | Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa | Defender | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 2 | 56 | 6.9 | |
| 2 | Mark McKenzie | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 2 | 65 | 6.9 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Defender | 1 | 1 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 56 | 7.3 | |
| 26 | Maarten Vandevoordt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 21 | 52.5% | 0 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 19 | Anouar Ait El Hadj | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 0 | 60 | 7.2 | |
| 7 | Alieu Fadera | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 44 | 34 | 77.27% | 3 | 1 | 89 | 7.5 | |
| 99 | Tolu Arokodare | Forward | 4 | 3 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 43 | 7.5 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Defender | 4 | 1 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 66 | 7.6 | |
| 5 | Matias Galarza | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 1 | 74 | 7.1 | |
| 10 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 8 | 0 | 85 | 7.5 | |
| 67 | Noah Adedeji-Sternberg | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 53 | 33 | 62.26% | 0 | 0 | 70 | 8.6 | |
| 14 | Jan Vertonghen | Defender | 0 | 0 | 2 | 67 | 52 | 77.61% | 0 | 6 | 77 | 7.1 | |
| 23 | Mats Rits | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 37 | 21 | 56.76% | 0 | 1 | 50 | 6.6 | |
| 25 | Thomas Delaney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 2 | 29 | 6.8 | |
| 15 | Ludwig Augustinsson | Defender | 1 | 0 | 1 | 55 | 43 | 78.18% | 6 | 1 | 90 | 6.8 | |
| 12 | Kasper Dolberg | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 36 | Anders Dreyer | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 0 | 41 | 7.6 | |
| 18 | Majeed Ashimeru | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 7 | Francis Amuzu | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 5 | 0 | 34 | 7 | |
| 33 | Federico Gattoni | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 2 | 63 | 6.5 | |
| 54 | Killian Sardella | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 61 | 5.6 | |
| 20 | Luis Vasquez | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 17 | Theo Leoni | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 29 | Mario Stroeykens | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 35 | 6.1 | |
| 32 | Nilson David Angulo Ramirez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ