Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Racing Genk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Racing Genk vs Basel hôm nay ngày 28/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Racing Genk vs Basel tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Racing Genk vs Basel hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Philip Otele
Albian Ajeti
Jeremy Agbonifo
Benie Adama Traore
Xherdan Shaqiri
Koba Koindredi
Marin Soticek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hendrik Van Crombrugge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 17 | Patrik Hrosovsky | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 8 | Bryan Heynen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 58 | 7 | |
| 38 | Daan Heymans | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 9 | Oh Hyun Gyu | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 11 | 7.7 | |
| 14 | Yira Sor | Forward | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 6 | Matte Smets | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 19 | Yaimar Medina | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 1 | 65 | 6.5 | |
| 20 | Konstantinos Karetsas | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 1 | 38 | 7.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marwin Hitz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 31 | Dominik Schmid | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 4 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 6 | Keigo Tsunemoto | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 42 | 6.2 | |
| 17 | Moritz Broschinski | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 22 | Leo Leroy | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 24 | Flavius Daniliuc | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 7 | Philip Otele | Forward | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 11 | Benie Adama Traore | Forward | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 5 | Metinho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 32 | Jonas Adjetey | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 45 | 6.2 | |
| 14 | Andrej Bacanin | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 31 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ